perpend
/pə:'pend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng: Hành động xem xét một vấn đề một cách cẩn thận và sâu sắc trước khi đưa ra quyết định hoặc ý kiến. Từ này mang sắc thái cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He took a moment to perpend the question before answering. (Anh ấy dành một chút thời gian để cân nhắc câu hỏi trước khi trả lời.)
- The judge will perpend all the evidence before making a ruling. (Thẩm phán sẽ suy nghĩ kỹ lưỡng về tất cả bằng chứng trước khi đưa ra phán quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To perpend upon something": Suy ngẫm, trầm tư về điều gì đó.
- She sat quietly, perpending upon the events of the day. (Cô ấy ngồi yên lặng, suy ngẫm về những sự kiện trong ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Perpender (danh từ, cổ): Người hay suy nghĩ, người hay cân nhắc.
- Perpendicle (danh từ, cổ): Vật để cân nhắc; yếu tố cần được xem xét.
Từ đồng nghĩa
- Consider: Cân nhắc, xem xét.
- Ponder: Ngẫm nghĩ, suy tư.
- Contemplate: Trầm tư, suy ngẫm.
- Deliberate: Thảo luận, cân nhắc kỹ lưỡng (thường trong nhóm).
Từ trái nghĩa
- Ignore: Lờ đi, phớt lờ.
- Disregard: Không quan tâm, coi thường.
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) cân nhắc, suy nghĩ