perpend

/pə:'pend/
Học thuật
Thân thiện
perpend

The scholar perpends the ancient text in his study.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng: Hành động xem xét một vấn đề một cách cẩn thận sâu sắc trước khi đưa ra quyết định hoặc ý kiến. Từ này mang sắc thái cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He took a moment to perpend the question before answering. (Anh ấy dành một chút thời gian để cân nhắc câu hỏi trước khi trả lời.)
    • The judge will perpend all the evidence before making a ruling. (Thẩm phán sẽ suy nghĩ kỹ lưỡng về tất cả bằng chứng trước khi đưa ra phán quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To perpend upon something": Suy ngẫm, trầm về điều đó.
    • She sat quietly, perpending upon the events of the day. ( ấy ngồi yên lặng, suy ngẫm về những sự kiện trong ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpender (danh từ, cổ): Người hay suy nghĩ, người hay cân nhắc.
  • Perpendicle (danh từ, cổ): Vật để cân nhắc; yếu tố cần được xem xét.
Từ đồng nghĩa
  • Consider: Cân nhắc, xem xét.
  • Ponder: Ngẫm nghĩ, suy tư.
  • Contemplate: Trầm , suy ngẫm.
  • Deliberate: Thảo luận, cân nhắc kỹ lưỡng (thường trong nhóm).
Từ trái nghĩa
  • Ignore: Lờ đi, phớt lờ.
  • Disregard: Không quan tâm, coi thường.
perpend

The scholar perpends the ancient text in his study.

ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) cân nhắc, suy nghĩ

Từ gần giống

Từ chứa "perpend"