prebend

/'prebənd/
Học thuật
Thân thiện
prebend

The canon receives his prebend from the cathedral treasurer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lộc thánh: Khoản thu nhập hoặc lợi tức (thường từ đất đai hoặc tài sản của nhà thờ) được cấp cho một giáo sĩ, đặc biệt một kinh (canon) trong một nhà thờ chính tòa hoặc một nhà thờ lớn, như một phần thù lao cho các nhiệm vụ tôn giáo của họ.
    • Chức vị được hưởng lộc thánh: Bản thân chức vị hoặc vị trí của một kinh đi kèm với quyền được nhận khoản lộc thánh này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The canon received a generous prebend from the cathedral's estates. (Vị kinh nhận được một khoản lộc thánh hào phóng từ các điền trang của nhà thờ chính tòa.)
    • He was appointed to a prebend in the cathedral chapter. (Ông ấy được bổ nhiệm vào một chức vị được hưởng lộc thánh trong hội đồng kinh của nhà thờ chính tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold a prebend": Giữ một chức vị được hưởng lộc thánh.
    • In medieval times, many scholars held a prebend to support their work. (Vào thời trung cổ, nhiều học giả giữ một chức vị được hưởng lộc thánh để hỗ trợ công việc của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prebendary (danh từ): Người được hưởng lộc thánh; một kinh (canon) quyền lợi từ một prebend.
    • The prebendary was responsible for the choir. (Vị kinh được hưởng lộc thánh chịu trách nhiệm về dàn hợp xướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stipend: Khoản trợ cấp, lương (đặc biệt cho giáo sĩ).
  • Benefice: Chức vị giáo sĩ lợi tức; bổng lộc nhà thờ.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "prebend" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc trong Giáo hội Anh giáo một số giáo hội khác, liên quan đến cấu tài chính tổ chức của các chương kinh (cathedral chapters). ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
prebend

The canon receives his prebend from the cathedral treasurer.

danh từ
  1. (tôn giáo) lộc thánh
  2. đất đai lộc thánh; chức vị được hưởng lộc thánh

Từ gần giống

Từ chứa "prebend"