prebend

/'prebənd/
danh từ
  1. (tôn giáo) lộc thánh
  2. đất đai lộc thánh; chức vị được hưởng lộc thánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "prebend"

prebend
The canon receives his prebend from the cathedral treasurer.