perpetuation

/pə,petju'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
perpetuation

The organization's actions led to the perpetuation of outdated traditions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm cho kéo dài, sự duy trì: Hành động tiếp tục giữ cho một điều đó tồn tại, tiếp diễn hoặc không bị chấm dứt, thường một tình trạng, truyền thống, hệ thống hoặc ký ức.
    • Sự làm cho bất diệt, sự làm sống mãi: Hành động đảm bảo một ý tưởng, ký ức hoặc di sản tiếp tục tồn tại qua thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum is dedicated to the perpetuation of local history and culture. (Bảo tàng này được dành cho việc duy trì lịch sử văn hóa địa phương.)
    • The perpetuation of these outdated customs hinders social progress. (Việc duy trì những phong tục lỗi thời này cản trở sự tiến bộ xã hội.)
    • We must work to prevent the perpetuation of harmful stereotypes in the media. (Chúng ta phải nỗ lực để ngăn chặn sự duy trì các định kiến hại trên truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In perpetuation of": Nhằm mục đích duy trì, để tưởng nhớ lâu dài.

    • The scholarship was established in perpetuation of the founder's love for learning. (Học bổng được thành lập nhằm duy trì tình yêu học tập của người sáng lập.)
  • "Cycle of perpetuation": Vòng luẩn quẩn của sự duy trì (một điều tiêu cực).

    • Poverty and lack of education create a cycle of perpetuation that is hard to break. (Nghèo đói thiếu học tạo ra một vòng luẩn quẩn khó có thể phá vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpetuate (động từ): Làm cho kéo dài, duy trì.

    • We should not perpetuate these myths. (Chúng ta không nên duy trì những huyền thoại này.)
  • Perpetual (tính từ): Vĩnh viễn, liên tục, không ngừng.

    • They are in a perpetual state of conflict. (Họ đang trong tình trạng xung đột triền miên.)
Từ đồng nghĩa
  • Continuation: Sự tiếp tục, sự kéo dài.
  • Prolongation: Sự kéo dài (thời gian).
  • Preservation: Sự bảo tồn, sự gìn giữ.
Từ trái nghĩa
  • Termination: Sự chấm dứt.
  • Cessation: Sự ngừng lại.
  • Abolition: Sự bãi bỏ, sự xóa bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "perpetuation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "perpetuate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "perpetuation".)

perpetuation

The organization's actions led to the perpetuation of outdated traditions.

danh từ
  1. sự làm thành vĩnh viễn, sự làm cho bất diệt, sự làm sống mãi, sự làm tồn tại mãi mãi
  2. sự ghi nhớ mãi

Từ đồng nghĩa