prolongation
/prolongation/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kéo dài: Hành động làm cho một cái gì đó tiếp tục diễn ra trong một khoảng thời gian lâu hơn dự kiến hoặc bình thường.
- Sự nối dài, phần được nối dài thêm: Hành động làm cho một vật thể trở nên dài hơn, hoặc phần được thêm vào để tăng độ dài.
- Sự phát âm kéo dài (một âm tiết...): Trong ngôn ngữ học, việc kéo dài thời gian phát ra một âm thanh hoặc âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prolongation of the meeting frustrated everyone. (Sự kéo dài cuộc họp khiến mọi người đều bực bội.)
- The architect designed a prolongation of the main hallway. (Kiến trúc sư đã thiết kế một phần nối dài thêm của hành lang chính.)
- In some languages, the prolongation of a vowel can change the meaning of a word. (Trong một số ngôn ngữ, sự phát âm kéo dài một nguyên âm có thể thay đổi nghĩa của từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "indefinite prolongation": sự kéo dài không xác định, không có thời hạn rõ ràng.
- The negotiations faced the risk of indefinite prolongation. (Các cuộc đàm phán đối mặt với nguy cơ kéo dài vô thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Prolong (động từ): kéo dài.
- They decided to prolong their vacation. (Họ quyết định kéo dài kỳ nghỉ của mình.)
Prolonged (tính từ): kéo dài, lâu dài.
- She suffered from a prolonged illness. (Bà ấy bị một căn bệnh kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
- Extension: sự mở rộng, gia hạn.
- Lengthening: sự làm cho dài ra.
- Continuation: sự tiếp tục.
Từ trái nghĩa
- Shortening: sự rút ngắn.
- Curtailment: sự cắt giảm, thu ngắn.
- Abbreviation: sự viết tắt, sự rút gọn.
danh từ
- sự kéo dài; sự nối dài; đoạn nối dài thêm
- the prolongation of a straight linesự kéo dài một đường thẳng
- the prolongation of a wallsự nối dài thêm một bức tường
- sự phát âm kéo dài (một âm tiết...)