perplexe

Học thuật
Thân thiện
perplexe

Il reste perplexe devant le problème de mathématiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bối rối, lúng túng: Trạng thái không biết phải làm gì hoặc nghĩ gặp phải điều đó khó hiểu, phức tạp hoặc bất ngờ.
    • Ngơ ngác, không hiểu ra sao: Cảm giác hoang mang, mất phương hướng trước một tình huống hoặc thông tin khógiải.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son explication étrange m'a laissé perplexe. (Lời giải thích kỳ lạ của anh ấy khiến tôi bối rối.)
    • Face à cette question, le candidat est resté perplexe. (Trước câu hỏi này, thí sinh đã tỏ ra lúng túng.)
    • Je suis perplexe quant à la décision à prendre. (Tôi bối rối về quyết định cần đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rester perplexe": vẫn còn bối rối, tiếp tụctrong trạng thái lúng túng.

    • Après la réunion, tout le monde est resté perplexe. (Sau cuộc họp, mọi người vẫn còn bối rối.)
  • "Être perplexe devant quelque chose": bối rối trước một điều đó.

    • Les scientifiques sont perplexes devant ce phénomène inexpliqué. (Các nhà khoa học bối rối trước hiện tượng không giải thích được này.)
Biến thể từ gần giống
  • Perplexité (danh từ giống cái): sự bối rối, sự lúng túng.

    • Son visage exprimait une grande perplexité. (Khuôn mặt ấy thể hiện sự bối rối lớn.)
  • Perplexement (trạng từ): một cách bối rối, ngơ ngác.

    • Il a secoué la tête perplexement. (Anh ấy lắc đầu một cách bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Déconcerté(e): bối rối, lúng túng ( điều đó bất ngờ).
  • Embarrassé(e): lúng túng, ngượng ngùng.
  • Indécis(e): do dự, không quyết định được.
Từ trái nghĩa
  • Certain(e): chắc chắn.
  • Décidé(e): đã quyết định, kiên quyết.
  • Serein(e): bình thản, thanh thản.
perplexe

Il reste perplexe devant le problème de mathématiques.

tính từ
  1. bối rối, lúng túng
    • Rester perplexe devant une difficulté
      bối rối trước một khó khăn