perplexe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bối rối, lúng túng: Trạng thái không biết phải làm gì hoặc nghĩ gì vì gặp phải điều gì đó khó hiểu, phức tạp hoặc bất ngờ.
- Ngơ ngác, không hiểu ra sao: Cảm giác hoang mang, mất phương hướng trước một tình huống hoặc thông tin khó lý giải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son explication étrange m'a laissé perplexe. (Lời giải thích kỳ lạ của anh ấy khiến tôi bối rối.)
- Face à cette question, le candidat est resté perplexe. (Trước câu hỏi này, thí sinh đã tỏ ra lúng túng.)
- Je suis perplexe quant à la décision à prendre. (Tôi bối rối về quyết định cần đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rester perplexe": vẫn còn bối rối, tiếp tục ở trong trạng thái lúng túng.
- Après la réunion, tout le monde est resté perplexe. (Sau cuộc họp, mọi người vẫn còn bối rối.)
"Être perplexe devant quelque chose": bối rối trước một điều gì đó.
- Les scientifiques sont perplexes devant ce phénomène inexpliqué. (Các nhà khoa học bối rối trước hiện tượng không giải thích được này.)
Biến thể và từ gần giống
Perplexité (danh từ giống cái): sự bối rối, sự lúng túng.
- Son visage exprimait une grande perplexité. (Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự bối rối lớn.)
Perplexement (trạng từ): một cách bối rối, ngơ ngác.
- Il a secoué la tête perplexement. (Anh ấy lắc đầu một cách bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Déconcerté(e): bối rối, lúng túng (vì điều gì đó bất ngờ).
- Embarrassé(e): lúng túng, ngượng ngùng.
- Indécis(e): do dự, không quyết định được.
Từ trái nghĩa
- Certain(e): chắc chắn.
- Décidé(e): đã quyết định, kiên quyết.
- Serein(e): bình thản, thanh thản.
tính từ
- bối rối, lúng túng
- Rester perplexe devant une difficultébối rối trước một khó khăn