perquisite

/'pə:kwizit/
Học thuật
Thân thiện
perquisite

The CEO's company car is a perquisite of her position.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bổng lộc, tiền thù lao thêm: Một khoản lợi ích, tiền hoặc lợi ích vật chất ngoài lương chính, thường được hưởng do chức vụ hoặc công việc.
    • Vật hưởng thừa, đặc quyền: Một lợi ích hoặc đặc quyền đi kèm với một vị trí hoặc tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A company car and a health club membership are common executive perquisites. (Một chiếc xe công ty tư cách thành viên câu lạc bộ sức khỏe những bổng lộc phổ biến cho giới điều hành.)
    • The use of the corporate apartment was a valuable perquisite of his new role. (Việc được sử dụng căn hộ của công ty một đặc quyền giá trị trong vai trò mới của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To consider something a perquisite": coi điều đó một đặc quyền/ bổng lộc.
    • He considered the flexible working hours a key perquisite of the job. (Anh ấy coi giờ làm việc linh hoạt một bổng lộc chính của công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Perk (danh từ, cách nói thông tục của "perquisite"): bổng lộc, đặc quyền.
    • One of the perks of this job is free lunch. (Một trong những đặc quyền của công việc này bữa trưa miễn phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Fringe benefit: phúc lợi bổ sung.
  • Privilege: đặc quyền.
  • Bonus: tiền thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "perquisite")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "perquisite")

perquisite

The CEO's company car is a perquisite of her position.

danh từ
  1. bổng lộc, tiền thù lao thêm
  2. vật hưởng thừa

Từ đồng nghĩa