perk
/pə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Vểnh lên, ngẩng lên: Chỉ hành động nâng đầu hoặc một bộ phận lên một cách nhanh nhẹn, thường thể hiện sự chú ý, tò mò hoặc tự đắc.
- Trở nên vui vẻ, phấn chấn lên: Chỉ việc trở nên sinh động, có tinh thần hoặc năng lượng hơn sau một trạng thái uể oải.
Danh từ:
- Phúc lợi, đặc quyền: Một lợi ích bổ sung ngoài lương, thường được cung cấp cùng với công việc.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The dog's ears perked up when it heard its name. (Tai con chó vểnh lên khi nghe thấy tên mình.)
- She perked up after drinking a cup of coffee. (Cô ấy phấn chấn lên sau khi uống một tách cà phê.)
Danh từ:
- Free gym membership is a nice perk of this job. (Thẻ thành viên phòng gym miễn phí là một phúc lợi hay của công việc này.)
- One of the perks of being a manager is having a company car. (Một trong những đặc quyền của vị trí quản lý là có xe công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perk up": trở nên vui vẻ, sống động hơn; hoặc làm cho ai/cái gì trở nên như vậy.
- The party perked up when the music started. (Bữa tiệc trở nên sôi động hơn khi nhạc bắt đầu.)
- A little decoration will perk up the room. (Một chút trang trí sẽ làm căn phòng tươi sáng lên.)
Biến thể và từ gần giống
Perky (tính từ): nhanh nhẹn, hoạt bát, tràn đầy năng lượng.
- She has a perky personality. (Cô ấy có tính cách hoạt bát.)
Perquisite (danh từ): từ gốc, là một lợi ích hoặc đặc quyền đi kèm với địa vị hoặc công việc. "Perk" là dạng viết tắt thông dụng của từ này.
- A company phone is considered a perquisite. (Điện thoại công ty được coi là một đặc quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (vểnh lên): prick up, raise.
- Động từ (phấn chấn lên): brighten, cheer up, liven up.
- Danh từ (phúc lợi): benefit, fringe benefit, bonus, advantage.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Perk up: (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Perks of the job: những lợi ích/đặc quyền đi kèm với công việc.
- Traveling for work is one of the perks of the job. (Được đi công tác là một trong những đặc quyền của công việc.)
nội động từ
- ngẩng đầu lên, vểnh lên, vểnh mặt lên (tự đắc, hỗn xược...) ((cũng) to-up)
- (+ up) vui tươi lên, phấn khởi lại (sau cơn buồn, cơn bệnh)
ngoại động từ (+ up)
- vểnh (đuôi...) lên, vênh (mặt...) lên
- làm bảnh cho, làm đỏm dáng cho (ai, bộ quần áo...)
tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) perky
danh từ
- (động vật học) (viết tắt) của perquisite