perk

/pə:k/
Học thuật
Thân thiện
perk

A new employee enjoys a company car as a job perk.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Vểnh lên, ngẩng lên: Chỉ hành động nâng đầu hoặc một bộ phận lên một cách nhanh nhẹn, thường thể hiện sự chú ý, tò mò hoặc tự đắc.
    • Trở nên vui vẻ, phấn chấn lên: Chỉ việc trở nên sinh động, tinh thần hoặc năng lượng hơn sau một trạng thái uể oải.
  2. Danh từ:

    • Phúc lợi, đặc quyền: Một lợi ích bổ sung ngoài lương, thường được cung cấp cùng với công việc.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The dog's ears perked up when it heard its name. (Tai con chó vểnh lên khi nghe thấy tên mình.)
    • She perked up after drinking a cup of coffee. ( ấy phấn chấn lên sau khi uống một tách cà phê.)
  • Danh từ:

    • Free gym membership is a nice perk of this job. (Thẻ thành viên phòng gym miễn phí một phúc lợi hay của công việc này.)
    • One of the perks of being a manager is having a company car. (Một trong những đặc quyền của vị trí quản lý xe công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perk up": trở nên vui vẻ, sống động hơn; hoặc làm cho ai/cái trở nên như vậy.
    • The party perked up when the music started. (Bữa tiệc trở nên sôi động hơn khi nhạc bắt đầu.)
    • A little decoration will perk up the room. (Một chút trang trí sẽ làm căn phòng tươi sáng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Perky (tính từ): nhanh nhẹn, hoạt bát, tràn đầy năng lượng.

    • She has a perky personality. ( ấy tính cách hoạt bát.)
  • Perquisite (danh từ): từ gốc, một lợi ích hoặc đặc quyền đi kèm với địa vị hoặc công việc. "Perk" dạng viết tắt thông dụng của từ này.

    • A company phone is considered a perquisite. (Điện thoại công ty được coi một đặc quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (vểnh lên): prick up, raise.
  • Động từ (phấn chấn lên): brighten, cheer up, liven up.
  • Danh từ (phúc lợi): benefit, fringe benefit, bonus, advantage.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Perk up: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Perks of the job: những lợi ích/đặc quyền đi kèm với công việc.
    • Traveling for work is one of the perks of the job. (Được đi công tác một trong những đặc quyền của công việc.)
perk

A new employee enjoys a company car as a job perk.

nội động từ
  1. ngẩng đầu lên, vểnh lên, vểnh mặt lên (tự đắc, hỗn xược...) ((cũng) to-up)
  2. (+ up) vui tươi lên, phấn khởi lại (sau cơn buồn, cơn bệnh)
ngoại động từ (+ up)
  1. vểnh (đuôi...) lên, vênh (mặt...) lên
  2. làm bảnh cho, làm đỏm dáng cho (ai, bộ quần áo...)
tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) perky
danh từ
  1. (động vật học) (viết tắt) của perquisite

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "perk"