privilege

/privilege/
danh từ
  1. đặc quyền, đặc ân
ngoại động từ
  1. cho đặc quyền; ban đặc ân (cho ai)
  2. miễn (ai) khỏi chịu (gánh nặng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "privilege"

Từ có nhắc đến "privilege"

privilege
The lawyer invoked attorney-client privilege during the hearing.