perreyer

Học thuật
Thân thiện
perreyer

Un ouvrier utilise un perreyer pour poser des pierres de parement.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Xây dựng) Ốp, lát (bằng đá): Hành động phủ, lát hoặc ốp một bề mặt (thườngtường, bờ , nền) bằng đá để gia cố hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers vont perreyer le mur de soutènement. (Các công nhân sẽ ốp đá cho bức tường chắn.)
    • Pour consolider la berge, il faut la perreyer. (Để gia cố bờ sông, cần phải lát đá cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng kỹ thuật dân dụng. mô tả một kỹ thuật cụ thể thay vì một hành động chung chung.
Biến thể từ gần giống
  • Perré (danh từ): Bờ , tường chắn được xây hoặc ốp bằng đá. Đây thườngkết quả của việc "perreyer".
    • Un perré protège la rive de l'érosion. (Một bờ bảo vệ bờ sông khỏi sự xói mòn.)
  • Perreyeur (danh từ): Thợ xây chuyên ốp đá, thợ xây .
    • Le perreyeur travaille sur la consolidation des berges. (Người thợ xây làm việc trên việc gia cố các bờ sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Revêtir (de pierre): Phủ, bọc (bằng đá).
  • Paver (pour un sol): Lát (dùng cho nền, mặt đường).
Lưu ý
  • "Perreyer" là một động từ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. khác với các động từ chung như "construire" (xây dựng) hay "poser" (đặt) ở tính chất kỹ thuật vật liệu cụ thể (đá).
perreyer

Un ouvrier utilise un perreyer pour poser des pierres de parement.

ngoại động từ
  1. (xây dựng) thợ xây ốp

Từ gần giống