pierrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mài (bằng) đá: Hành động làm sắc, nhẵn hoặc định hình một vật bằng cách cọ xát nó với một hòn đá hoặc công cụ bằng đá.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les artisans savaient pierrer les lames de silex pour les rendre tranchantes. (Những người thợ thủ công biết cách mài các lưỡi dao bằng đá lửa bằng đá để làm cho chúng sắc bén.)
- Pour affûter cet outil primitif, il faut le pierrer délicatement. (Để mài sắc công cụ nguyên thủy này, cần phải mài nó bằng đá một cách tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pierrer une surface": mài nhẵn một bề mặt bằng đá.
- Avant de peindre, il a fallu pierrer le mur pour l'aplanir. (Trước khi sơn, phải mài nhẵn bức tường bằng đá để làm cho nó phẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pierre (danh từ): hòn đá, viên đá.
- Pierrage (danh từ): hành động mài bằng đá; kết quả của việc mài bằng đá.
- Pierré, e (tính từ): đã được mài bằng đá.
Từ đồng nghĩa
- Aiguiser: mài sắc, vót nhọn.
- Affûter: mài sắc (dụng cụ).
- Polir: đánh bóng, mài nhẵn.
Ghi chú về cách dùng
- Từ "pierrer" là một động từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc mô tả các kỹ thuật thủ công truyền thống liên quan đến việc sử dụng đá làm công cụ.
- Động từ này nhấn mạnh đến (là đá), khác với các từ đồng nghĩa chung chung hơn như "aiguiser".
ngoại động từ
- mài (bằng) đá