proyer

Học thuật
Thân thiện
proyer

Un proyer picore des graines dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim sẻ đất: Một loài chim thuộc họ sẻ, thường sống kiếm ăn trên mặt đất. Tên gọi này thường dùng để chỉ một số loài chim nhỏ tập tính tương tự chim sẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On a observé un proyer dans le champ. (Người ta đã quan sát thấy một con chim sẻ đất trên cánh đồng.)
    • Le proyer est un oiseau discret. (Chim sẻ đấtmột loài chim kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proyer des prés": chim sẻ đồng cỏ, một loài chim sẻ đất cụ thể sốngmôi trường đồng cỏ.
    • Le proyer des prés est menacé par l'agriculture intensive. (Chim sẻ đồng cỏ bị đe dọa bởi nông nghiệp thâm canh.)
Biến thể từ gần giống
  • Proyermột danh từ chuyên ngành. Không biến thể từ loại phổ biến (như tính từ, động từ) trực tiếp từ từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Bruant (danh từ giống đực): chim manh, một nhóm chim họ sẻ khác, đôi khi tập tính sống trên mặt đất tương tự.
  • Pinson (danh từ giống đực): chim sẻ đồng, một loài chim họ sẻ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "proyer".
proyer

Un proyer picore des graines dans un champ.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim sẻ đất