perruquer

Học thuật
Thân thiện
perruquer

Le pêcheur doit perruquer sa ligne avant de la lancer.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm rối (dây câu): Hành động làm cho dây câu bị rối, xoắn lại thành một mớ bòng bong, thường xảy ra khi câu .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vent a perruqué ma ligne de pêche. (Gió đã làm rối dây câu của tôi.)
    • Attention à ne pas perruquer le fil en le rembobinant. (Cẩn thận đừng làm rối sợi dây khi cuốn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire perruquer": bị rối (dây).
    • Ma canne à pêche s'est fait perruquer dans les herbes aquatiques. (Cần câu của tôi đã bị rối dây trong đám cỏ nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Perruque (danh từ): bộ tóc giả. (Lưu ý: Đâydanh từ gốc, nhưng nghĩa hoàn toàn khác với động từ "perruquer").
  • Emperruquer (ngoại động từ): đội tóc giả (nghĩa cổ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Emmêler: làm rối, làm vướng.
  • Enchevêtrer: làm rối beng, làm vướng víu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
perruquer

Le pêcheur doit perruquer sa ligne avant de la lancer.

ngoại động từ
  1. làm rối (dây câu)

Từ gần giống