perruquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rối (dây câu): Hành động làm cho dây câu bị rối, xoắn lại thành một mớ bòng bong, thường xảy ra khi câu cá.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent a perruqué ma ligne de pêche. (Gió đã làm rối dây câu của tôi.)
- Attention à ne pas perruquer le fil en le rembobinant. (Cẩn thận đừng làm rối sợi dây khi cuốn nó lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire perruquer": bị rối (dây).
- Ma canne à pêche s'est fait perruquer dans les herbes aquatiques. (Cần câu của tôi đã bị rối dây trong đám cỏ nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Perruque (danh từ): bộ tóc giả. (Lưu ý: Đây là danh từ gốc, nhưng nghĩa hoàn toàn khác với động từ "perruquer").
- Emperruquer (ngoại động từ): đội tóc giả (nghĩa cổ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Emmêler: làm rối, làm vướng.
- Enchevêtrer: làm rối beng, làm vướng víu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- làm rối (dây câu)