parquer

ngoại động từ
  1. nhốt (súc vật) vào bãi quây
  2. cho (xe) vài bãi xe
  3. xếp (pháo...) vào bãi
  4. nhốt
    • Parquer dans un camp de concentration
      nhốt vào trại tập trung
nội động từ
  1. trong bãi quây (súc vật)
  2. xếp thành bãi (đồ quân nhu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "parquer"

Từ có nhắc đến "parquer"