parquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nhốt (súc vật) vào bãi quây: Hành động đưa gia súc, động vật vào một khu vực có rào chắn.
- Đỗ xe: Hành động đặt xe cộ vào một vị trí dành riêng, thường là bãi đỗ xe.
- Xếp (đồ đạc, vật dụng) vào một kơi tập trung: Sắp xếp các vật dụng, thường là cồng kềnh, vào một khu vực nhất định.
- Nhốt, giam giữ (người): (Nghĩa ẩn dụ hoặc trong bối cảnh tiêu cực) Hành động giam giữ con người vào một nơi chật hẹp hoặc gò bó.
Nội động từ:
- Ở trong bãi quây (súc vật): Trạng thái của súc vật khi đang được giữ trong bãi quây.
- Xếp thành bãi, tập trung thành đống: Trạng thái của đồ vật khi được sắp xếp tập trung lại một chỗ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le berger a parqué les moutons pour la nuit. (Người chăn cừu đã nhốt những con cừu vào bãi quây cho đêm.)
- Je dois parquer ma voiture près de la gare. (Tôi phải đỗ xe ô tô của tôi gần nhà ga.)
- Il a parqué tous ses livres dans un coin de la pièce. (Anh ấy đã xếp tất cả sách của mình vào một góc phòng.)
- Les autorités ont parqué les manifestants dans un stade. (Chính quyền đã nhốt những người biểu tình vào một sân vận động.)
Nội động từ:
- Les vaches parquent dans l'enclos. (Những con bò đang ở trong bãi quây.)
- Le matériel militaire parque à l'entrée du camp. (Vật tư quân sự được xếp thành bãi ở lối vào doanh trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parquer quelqu'un": (Nghĩa bóng, thông tục) Đặt ai đó vào một vị trí hoặc tình huống cố định, thường là không thoải mái hoặc hạn chế sự tự do.
- Le professeur l'a parqué au premier rang. (Giáo viên đã "nhốt" cậu ấy vào hàng ghế đầu.)
"Se faire parquer": (Thông tục) Bị đặt vào một nơi chật hẹp, đông đúc.
- On s'est fait parquer dans un petit bureau sans fenêtre. (Chúng tôi bị "nhồi nhét" vào một văn phòng nhỏ không có cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
Parc (danh từ): Công viên, bãi quây súc vật, bãi đỗ xe.
- un parc national (một công viên quốc gia), un parc à bestiaux (một bãi quây gia súc), un parc de stationnement (một bãi đỗ xe).
Parquage (danh từ): Hành động đỗ xe, nhốt súc vật; nơi đỗ xe.
- Le parquage est interdit ici. (Việc đỗ xe bị cấm ở đây.)
Déparquer (ngoại động từ): Thả (súc vật) ra khỏi bãi quây; lấy xe ra khỏi chỗ đỗ.
- Il faut déparquer les chevaux le matin. (Phải thả những con ngựa ra khỏi bãi quây vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Enclore (ngoại động từ): Rào lại, bao quanh (thường dùng cho đất đai, súc vật).
- Garer (ngoại động từ): Đỗ xe (thường dùng cho xe cộ, là từ phổ biến hơn trong ngữ cảnh này).
- Ranger (ngoại động từ): Sắp xếp, để vào chỗ (vật dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Parquer sur...: Đỗ xe ở một địa điểm cụ thể.
- Il est interdit de parquer sur les trottoirs. (Cấm đỗ xe trên vỉa hè.)
Thành ngữ liên quan
- Être parqué comme des sardines: Bị nhồi nhét như cá mòi (rất đông đúc, chật chội).
- Dans le métro aux heures de pointe, on est parqués comme des sardines. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi bị nhồi nhét như cá mòi.)
ngoại động từ
- nhốt (súc vật) vào bãi quây
- cho (xe) vài bãi xe
- xếp (pháo...) vào bãi
- nhốt
- Parquer dans un camp de concentrationnhốt vào trại tập trung
nội động từ
- ở trong bãi quây (súc vật)
- xếp thành bãi (đồ quân nhu...)