perruquier

danh từ giống đực
  1. thợ làm tóc giả
  2. (từ , nghĩa ) thợ cắt tóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "perruquier"

perruquier
Un perruquier ajuste une perruque sur un mannequin.