perruquier

Học thuật
Thân thiện
perruquier

Un perruquier ajuste une perruque sur un mannequin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ làm tóc giả: Người nghề chuyên làm, sửa chữa hoặc bán tóc giả.
    • (Từ , nghĩa ) Thợ cắt tóc: Người nghề cắt, tỉa tạo kiểu tóc thật. Nghĩa này ngày nay ít dùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Au XVIIIe siècle, le perruquier était un artisan très important. (Vào thế kỷ 18, thợ làm tóc giảmột thợ thủ công rất quan trọng.)
    • Il a acheté une perruque chez un perruquier renommé. (Anh ấy đã mua một bộ tóc giảmột thợ làm tóc giả nổi tiếng.)
    • (Nghĩa ) Mon arrière-grand-père était perruquier dans son village. (Ông cố của tôi đã từngthợ cắt tóc trong làng của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ perruquier gắn liền với lịch sử, đặc biệtthế kỷ 17-18 ở châu Âu, khi tóc giảphụ kiện thời trang phổ biến của giới quý tộc tư sản.
  • Ngày nay, nghề perruquier thường liên quan đến lĩnh vực y tế (làm tóc giả cho bệnh nhân ung thư), sân khấu điện ảnh (làm tóc giả cho diễn viên) hoặc thời trang.
Biến thể từ gần giống
  • Perruque (danh từ giống cái): Tóc giả.
    • Elle porte une perruque blonde. ( ấy đội một bộ tóc giả màu vàng.)
  • Coiffeur (danh từ giống đực): Thợ cắt tóc, nhà tạo mẫu tóc. (Đâytừ hiện đại thay thế cho nghĩa "thợ cắt tóc" của perruquier).
    • Je vais chez le coiffeur demain. (Ngày mai tôi sẽ đến tiệm cắt tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de perruques: Người sản xuất tóc giả.
  • (Nghĩa ) Barbier: Thợ cạo râu, thợ cắt tóc. (Từ này cũng mang sắc thái cổ xưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

perruquier

Un perruquier ajuste une perruque sur un mannequin.

danh từ giống đực
  1. thợ làm tóc giả
  2. (từ , nghĩa ) thợ cắt tóc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "perruquier"