perruque

Học thuật
Thân thiện
perruque

Une vieille perruque est posée sur un mannequin en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ tóc giả: Một vật đội trên đầu, được làm từ tóc thật, sợi tổng hợp hoặc các chất liệu khác, để thay thế hoặc che đi mái tóc tự nhiên.
    • Dây câu bị rối: (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến) Chỉ tình trạng dây câu bị rối loạn, vướng vào nhau.
    • Người hủ lậu, người cổ hủ: (Nghĩa bóng, từ ) Dùng để chỉ một người tư tưởng lỗi thời, bảo thủ, không chịu tiếp thu cái mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (bộ tóc giả):

    • Les juges portaient une perruque blanche lors de la cérémonie. (Các thẩm phán đã đội một bộ tóc giả trắng trong buổi lễ.)
    • Elle a acheté une perruque pour cacher sa perte de cheveux due à la maladie. ( ấy đã mua một bộ tóc giả để che đi việc rụng tóc do bệnh tật.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa bóng, người hủ lậu):

    • Ne l'écoute pas, c'est une vieille perruque ! (Đừng nghe hắn ta, hắnmột hủ lậu!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieille perruque": Một cụm từ cố định, thường dùng với nghĩa bóng để chỉ một người (thườngđàn ông lớn tuổi) tư tưởng cổ hủ, lỗi thời.
    • Ce directeur est une vraie vieille perruque, il refuse tout changement. (Ông giám đốc này đúngmột tay hủ lậu, ông ta từ chối mọi thay đổi.)
Biến thể từ liên quan
  • Perruquier (danh từ giống đực): Thợ làm tóc giả hoặc người bán tóc giả.
  • Perruqué, perruquée (tính từ): đội tóc giả.
    • Un portrait d'homme perruqué. (Một bức chân dung người đàn ông đội tóc giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Tóc giả: Postiche (danh từ giống đực), faux cheveux.
  • Người hủ lậu: Vieux jeu (tính từ/danh từ), ringard (tính từ, thân mật), conservateur (danh từ/tính từ).
Thành ngữ liên quan
  • "Prendre une perruque": (Thành ngữ , ít dùng) Trở nên sợ hãi, hoảng sợ.
  • "C'est une perruque !": (Cách nói thân mật, ) Đómột điều lý, một chuyện bịa đặt.
    • Son excuse ? C'est une perruque ! (Lời bào chữa của anh ta ư? Đóchuyện bịa đặt!)
perruque

Une vieille perruque est posée sur un mannequin en bois.

danh từ giống cái
  1. bộ tóc giả
  2. dây câu bị rối
  3. (nghĩa bóng; từ , nghĩa ) người hủ lậu (thường) vieille perruque

Từ chứa "perruque"

Từ có nhắc đến "perruque"