perruque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bộ tóc giả: Một vật đội trên đầu, được làm từ tóc thật, sợi tổng hợp hoặc các chất liệu khác, để thay thế hoặc che đi mái tóc tự nhiên.
- Dây câu bị rối: (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến) Chỉ tình trạng dây câu cá bị rối loạn, vướng vào nhau.
- Người hủ lậu, người cổ hủ: (Nghĩa bóng, từ cũ) Dùng để chỉ một người có tư tưởng lỗi thời, bảo thủ, không chịu tiếp thu cái mới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (bộ tóc giả):
- Les juges portaient une perruque blanche lors de la cérémonie. (Các thẩm phán đã đội một bộ tóc giả trắng trong buổi lễ.)
- Elle a acheté une perruque pour cacher sa perte de cheveux due à la maladie. (Cô ấy đã mua một bộ tóc giả để che đi việc rụng tóc do bệnh tật.)
Danh từ giống cái (nghĩa bóng, người hủ lậu):
- Ne l'écoute pas, c'est une vieille perruque ! (Đừng nghe hắn ta, hắn là một gã hủ lậu!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vieille perruque": Một cụm từ cố định, thường dùng với nghĩa bóng để chỉ một người (thường là đàn ông lớn tuổi) có tư tưởng cổ hủ, lỗi thời.
- Ce directeur est une vraie vieille perruque, il refuse tout changement. (Ông giám đốc này đúng là một tay hủ lậu, ông ta từ chối mọi thay đổi.)
Biến thể và từ liên quan
- Perruquier (danh từ giống đực): Thợ làm tóc giả hoặc người bán tóc giả.
- Perruqué, perruquée (tính từ): Có đội tóc giả.
- Un portrait d'homme perruqué. (Một bức chân dung người đàn ông đội tóc giả.)
Từ đồng nghĩa
- Tóc giả: Postiche (danh từ giống đực), faux cheveux.
- Người hủ lậu: Vieux jeu (tính từ/danh từ), ringard (tính từ, thân mật), conservateur (danh từ/tính từ).
Thành ngữ liên quan
- "Prendre une perruque": (Thành ngữ cũ, ít dùng) Trở nên sợ hãi, hoảng sợ.
- "C'est une perruque !": (Cách nói thân mật, cũ) Đó là một điều vô lý, một chuyện bịa đặt.
- Son excuse ? C'est une perruque ! (Lời bào chữa của anh ta ư? Đó là chuyện bịa đặt!)
danh từ giống cái
- bộ tóc giả
- dây câu bị rối
- (nghĩa bóng; từ cũ, nghĩa cũ) người hủ lậu (thường) vieille perruque