persécuteur

Học thuật
Thân thiện
persécuteur

Une personne se sent harcelée par un persécuteur au travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ truy hại, kẻ bức hại: Người chủ động liên tục gây ra đau khổ, khó khăn hoặc nguy hiểm cho người khác, thường lý do tôn giáo, chính trị, chủng tộc hoặc niềm tin cá nhân.
    • Kẻ quấy rầy, kẻ quấy rối: Người thường xuyên làm phiền, ám ảnh hoặc gây khó chịu cho người khác một cách dai dẳng.
  2. Tính từ:

    • tính chất truy hại, bức hại: Dùng để miêu tả hành động, thái độ hoặc bản chất của một người/điều đó chuyên gây hại hoặc đàn áp.
    • tính chất quấy rầy, quấy rối: Dùng để miêu tả điều đó gây phiền toái, khó chịu một cách dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les persécuteurs du peuple ont finalé été jugés. (Những kẻ truy hại nhân dân cuối cùng đã bị xét xử.)
    • Il se sentait suivi par un persécuteur invisible. (Anh ấy cảm thấy như bị một kẻ quấy rầy vô hình theo dõi.)
  • Tính từ:
    • Un régime persécuteur ne peut pas durer éternellement. (Một chế độ tính chất bức hại không thể tồn tại mãi mãi.)
    • Une idée persécutrice l'empêchait de dormir. (Một ý nghĩ quấy rầy khiến ấy không thể ngủ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se sentir persécuté": Cảm thấy bị truy hại/bức hại. Cụm từ này nhấn mạnh trạng thái tâmcủa nạn nhân.
    • Après l'échec, il se sentait persécuté par le destin. (Sau thất bại, anh ta cảm thấy như bị số phận truy hại.)
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội học để chỉ các nhóm quyền lực đàn áp các nhóm thiểu số.
Biến thể từ liên quan
  • Persécuter (động từ): truy hại, bức hại, quấy rầy.
    • Ils ont été persécutés pour leurs croyances. (Họ đã bị truy hại niềm tin của mình.)
  • Persécution (danh từ giống cái): sự truy hại, sự bức hại, sự quấy rầy.
    • La persécution religieuse est un crime contre l'humanité. (Sự truy hại tôn giáomột tội ác chống lại loài người.)
  • Persécuté, -ée (tính từ/danh từ): người bị truy hại, nạn nhân.
    • Accueillir les persécutés politiques. (Đón tiếp những người bị truy hại chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Bourreau (danh từ): đao phủ, kẻ hành hạ (nhấn mạnh sự tàn bạo trực tiếp).
  • Tyran (danh từ): bạo chúa, kẻ chuyên chế (nhấn mạnh quyền lực độc đoán).
  • Tourmenteur (danh từ): kẻ hành hạ, kẻ làm khổ (thiên về thể xác hoặc tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Protecteur (danh từ/tính từ): người bảo vệ, tính bảo vệ.
  • Sauveur (danh từ): vị cứu tinh.
  • Défenseur (danh từ): người bênh vực, người bảo vệ.
Thành ngữ liên quan
  • Jouer les persécuteurs: Đóng vai kẻ bức hại, hành động như một kẻ bức hại.
    • Dans la cour de récréation, certains enfants aiment jouer les persécuteurs. (Trong sân chơi, một số đứa trẻ thích đóng vai kẻ bức hại.)
persécuteur

Une personne se sent harcelée par un persécuteur au travail.

tính từ
  1. truy hại
  2. quấy rầy, quấy rối
danh từ
  1. người truy hại
  2. kẻ quấy rầy

Từ gần giống