persecute

/'pə:sikju:t/
ngoại động từ
  1. khủng bố, ngược đãi, hành hạ
  2. quấy rầy, làm khổ
    • to persecute someone with questions
      làm khổ ai bằng những câu hỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "persecute"