oppress

/ə'pres/
ngoại động từ
  1. đè bẹp, đè nặng
  2. đàn áp, áp bức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "oppress"

oppress
The government oppresses political activists.