pershing
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Pershing" là tên của một vị tướng nổi tiếng người Mỹ, John J. Pershing (1860–1948), người đã chỉ huy lực lượng Hoa Kỳ tại châu Âu trong Thế chiến thứ nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Tướng Pershing đã lãnh đạo Lực lượng Viễn chinh Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ nhất.)
- (Xe tăng Pershing được đặt theo tên ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử quân sự, "Pershing" thường được dùng để chỉ tên các loại vũ khí hoặc thiết bị quân sự được đặt theo tên của vị tướng này, ví dụ: M26 Pershing (một loại xe tăng hạng nặng của Mỹ) hoặc Pershing missile (tên lửa Pershing).
- The M26 Pershing was a heavy tank used in World War II and the Korean War. (Xe tăng M26 Pershing là một loại xe tăng hạng nặng được sử dụng trong Thế chiến thứ hai và Chiến tranh Triều Tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Pershing II (danh từ riêng): một phiên bản tên lửa đạn đạo tầm trung của Mỹ, được triển khai vào những năm 1980.
- The Pershing II missiles were deployed in Europe during the Cold War. (Tên lửa Pershing II đã được triển khai tại châu Âu trong Chiến tranh Lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh vì đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng John J. Pershing để chỉ cùng một người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Pershing" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Pershing".