preaching

preaching

The pastor is preaching to the congregation from the pulpit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự giảng đạo, bài thuyết giảng: "preaching" chỉ hành động hoặc nội dung của việc giảng giải về tôn giáo, thường diễn ra trong buổi lễ nhà thờ.
    • Sự khiển trách mang tính đạo đức: "preaching" cũng có nghĩa lời chỉ trích hoặc khuyên răn mang tính giáo huấn, thường bị coi nhàm chán hoặc vô ích.
  2. Động từ dạng danh động từ (gerund):

    • Việc giảng đạo: Hành động thuyết giảng về tôn giáo hoặc đạo .
    • Việc khuyên răn, răn dạy: Hành động đưa ra lời khuyên hoặc chỉ trích theo cách giáo điều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Your preaching is wasted on him because he never listens. (Sự giảng đạo của bạn thật vô ích với anh ta anh ta không bao giờ nghe.)
    • The preacher delivered a powerful preaching about forgiveness. (Vị mục sư đã thuyết giảng một bài giảng mạnh mẽ về sự tha thứ.)
  • Động từ dạng danh động từ:

    • He spends too much time preaching instead of helping. (Anh ấy dành quá nhiều thời gian để giảng đạo thay vì giúp đỡ.)
    • Preaching to the choir is useless; you need to convince those who disagree. (Giảng đạo cho người đồng tình vô ích; bạn cần thuyết phục những người bất đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preaching to the choir": Giảng đạo cho dàn hợp xướng (nghĩa bóng: cố gắng thuyết phục những người đã đồng tình, gây lãng phí thời gian).

    • Telling environmentalists to recycle is like preaching to the choir. (Nói với những người bảo vệ môi trường về tái chế cũng giống như giảng đạo cho dàn hợp xướng.)
  • "preaching at someone": Giảng đạo cho ai đó (mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc áp đặt quan điểm).

    • Stop preaching at me; I already know what I did wrong. (Đừng giảng đạo cho tôi nữa; tôi đã biết mình saiđâu rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Preach (động từ): giảng đạo, thuyết giảng, khuyên răn.
    • He preaches every Sunday at the local church. (Ông ấy giảng đạo mỗi Chủ nhật tại nhà thờ địa phương.)
  • Preacher (danh từ): người giảng đạo, mục sư.
    • The preacher spoke passionately about charity. (Người giảng đạo đã nói một cách nhiệt huyết về lòng từ thiện.)
  • Preachy (tính từ): tính chất giảng đạo, thích khuyên răn (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • His advice sounds too preachy and condescending. (Lời khuyên của anh ta nghe có vẻ quá giảng đạo trịch thượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sermon (danh từ): bài thuyết giảng (thường trong bối cảnh tôn giáo).
  • Lecture (danh từ): bài giảng, lời khiển trách dài dòng.
  • Exhortation (danh từ): lời khuyên nhủ mạnh mẽ, thường mang tính động viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Preach on: tiếp tục giảng đạo hoặc nói về một chủ đề một cách dài dòng.
    • He preached on about the dangers of social media for an hour. (Anh ấy đã giảng đạo về những nguy hiểm của mạng xã hội trong một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Preach to the converted: Giảng đạo cho người đã cải đạo (tương tự "preaching to the choir").
    • Explaining the benefits of exercise to athletes is preaching to the converted. (Giải thích lợi ích của tập thể dục cho vận động viên giảng đạo cho người đã cải đạo.)