persique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Ba Tư cổ: Từ dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến đế quốc Ba Tư cổ đại (nay là Iran).
Danh từ giống đực:
- Giày Ba Tư: Một loại giày hoặc dép, thường được cho là có kiểu dáng đặc trưng của vùng Ba Tư cổ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'empire persique était très puissant. (Đế chế Ba Tư cổ đại rất hùng mạnh.)
- Elle étudie l'art persique. (Cô ấy nghiên cứu nghệ thuật Ba Tư cổ.)
Danh từ giống đực:
- Il porte des persiques en cuir. (Anh ấy đi một đôi giày Ba Tư bằng da.)
- Ces persiques sont très confortables. (Những đôi giày Ba Tư này rất thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la persique": Theo kiểu Ba Tư, theo cách thức của người Ba Tư cổ.
- Un tapis tissé à la persique. (Một tấm thảm được dệt theo kiểu Ba Tư.)
Biến thể và từ gần giống
Perse (tính từ): (Thuộc về) Ba Tư. (Từ này thông dụng hơn "persique" trong tiếng Pháp hiện đại).
- Le golfe Persique. (Vịnh Ba Tư.)
Persan, persane (tính từ/danh từ): (Thuộc về) Ba Tư, tiếng Ba Tư, người Ba Tư. (Chỉ ngôn ngữ, con người và văn hóa Ba Tư nói chung, thường là hiện đại).
- Un chat persan. (Một con mèo Ba Tư.)
Từ đồng nghĩa
- Iranien (tính từ): (Thuộc về) Iran. (Từ hiện đại, chỉ quốc gia Iran ngày nay).
Lưu ý
- Từ "persique" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng. Để chỉ những gì thuộc về Ba Tư cổ đại, người ta thường dùng "perse". Để chỉ ngôn ngữ, con người hay văn hóa Ba Tư (cả cổ và hiện đại), từ "persan" được dùng phổ biến hơn.
- Nghĩa danh từ chỉ "giày Ba Tư" của "persique" rất hiếm gặp.
tính từ
- (thuộc) Ba Tư cổ
danh từ giống đực
- (số nhiều) giày Ba Tư