presque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Gần (như), hầu như: Dùng để diễn tả một điều gì đó rất gần với một trạng thái, số lượng hoặc mức độ nào đó, nhưng chưa hoàn toàn đạt tới. Nó thể hiện sự xấp xỉ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle pleurait presque. (Cô ta gần như khóc.)
- Presque trois mille élèves. (Gần ba nghìn học sinh.)
- Il est presque minuit. (Gần nửa đêm rồi.)
- J'ai presque fini mon travail. (Tôi gần như đã hoàn thành công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"presque pas": hầu như không.
- Il n'a presque pas mangé. (Anh ấy hầu như không ăn gì.)
"presque personne": hầu như không có ai.
- Presque personne n'est venu à la réunion. (Hầu như không có ai đến cuộc họp.)
"presque rien": hầu như không có gì.
- Il reste presque rien dans le frigo. (Trong tủ lạnh hầu như chẳng còn gì.)
"presque toujours": hầu như luôn luôn.
- Elle est presque toujours à l'heure. (Cô ấy hầu như luôn luôn đúng giờ.)
"la presque totalité": hầu như toàn bộ.
- La presque totalité des étudiants a réussi l'examen. (Hầu như toàn bộ sinh viên đã vượt qua kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
Quasiment (phó từ): gần như, hầu như (đồng nghĩa gần).
- C'est quasiment impossible. (Điều đó gần như là không thể.)
À peu près (cụm phó từ): khoảng chừng, xấp xỉ.
- Il y a à peu près dix personnes. (Có khoảng chừng mười người.)
Từ đồng nghĩa
- Pratiquement: thực tế mà nói, gần như.
- Quasi (thường dùng trong văn chương hoặc kết hợp): gần như (ví dụ: quasi-certitude).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một phó từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
Presque sûr(e): gần như chắc chắn.
- C'est presque sûr qu'il viendra. (Gần như chắc chắn là anh ta sẽ đến.)
Pour ainsi dire: có thể nói là, xem như.
- C'est, pour ainsi dire, terminé. (Có thể nói là, việc đó đã xong.)
phó từ
- gần (như), hầu như
- Elle pleurait presquecô ta gần như khóc
- La presque totalitéhầu như toàn bộ
- Presque pashầu như không
- Presque trois mille élèvesgần ba nghìn học sinh
- Presque personnehầu như không có ai
- Presque rienhầu như không có gì
- Presque toujourshầu như luôn luôn