brisque

Học thuật
Thân thiện
brisque

Un soldat porte une brisque sur son uniforme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Đánh bài) Cặp át mười: Trong một số trò chơi bài, đâymột tổ hợp bài đặc biệt gồm quân Át (As) quân Mười (10).
    • (Đánh bài) Bài brixcơ: Một thuật ngữ khác trong chơi bài để chỉ tổ hợp bài này.
    • (Quân sự, từ nghĩa ) Lon thâm niên: Chỉ một loại phù hiệu hoặc cấp hiệu trong quân đội, biểu thị thâm niên phục vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a gagné la manche avec une brisque. (Anh ấy thắng ván bài nhờ có một cặp át mười.)
    • Dans l'armée de l'ancien temps, un soldat pouvait recevoir une brisque après dix ans de service. (Trong quân đội thời xưa, một người lính có thể nhận được lon thâm niên sau mười năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la brisque": được tổ hợp bài mạnh (át mười) trong tay.
    • Pour gagner à ce jeu, il faut souvent avoir la brisque. (Để thắng trò chơi này, thường phải được cặp át mười.)
Biến thể từ gần giống
  • Brelan (danh từ giống đực): Trong bài, chỉ bộ ba quân bài giống nhau.
  • Carré (danh từ giống đực): Trong bài, chỉ bộ tư quân bài giống nhau.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong bài) Paire d'As et de Dix: Cặp Át Mười.
  • (Quân sự) Galon d'ancienneté: Lon thâm niên.
brisque

Un soldat porte une brisque sur son uniforme.

danh từ giống cái
  1. (đánh bài) cặp át mười
  2. (đánh bài) bài brixcơ
  3. (quân sự, từ nghĩa ) lon thâm niên