brisque

danh từ giống cái
  1. (đánh bài) cặp át mười
  2. (đánh bài) bài brixcơ
  3. (quân sự, từ nghĩa ) lon thâm niên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

brisque
Un soldat porte une brisque sur son uniforme.