personnalité

Học thuật
Thân thiện
personnalité

Une personnalité politique prononce un discours devant une foule.

Từ "personnalité" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, có nghĩa là "nhân cách", "nhân phẩm" hoặc "cá tính". Từ này được sử dụng để chỉ những đặc điểm, phẩm chất riêng biệt của một người, giúp phân biệt người này với người khác. Dưới đâymột số ý nghĩa cách sử dụng của từ này:

1. Ý nghĩa chính:
  • Nhân cách, nhân phẩm: "personnalité" có thể được dùng để nói về giá trị phẩm chất của con người. Ví dụ:

    • Respects la personnalité humaine: Tôn trọng nhân phẩm con người.
  • Cá tính: cũng có thể chỉ ra cách một người thể hiện bản thân sự độc đáo của họ. Ví dụ:

    • Affirmer sa personnalité: Khẳng định cá tính của mình.
2. Sử dụng trong ngữ cảnh:
  • Nhân vật quan trọng: Trong một bối cảnh xã hội hoặc văn hóa, "personnalité" có thể chỉ những người nổi bật hoặc ảnh hưởng. Ví dụ:

    • Les personnalités de la ville: Những nhân vật quan trọng trong thành phố (như các nhà lãnh đạo, nghệ sĩ, chính trị gia...).
  • Tư cách pháp nhân: Trong lĩnh vực luật pháp, từ này có thể đề cập đến tư cách phápcủa một tổ chức hoặc cá nhân. Tuy nhiên, nghĩa này khá chuyên ngành.

3. Biến thể từ gần giống:
  • Personnalité juridique: Tư cách pháp nhân (như đã đề cập).
  • Personnalité morale: Tư cách phápcủa một tổ chức.
  • Caractère: Từ này cũng có nghĩa là "tính cách" nhưng thường nhấn mạnh đến các đặc điểm bên trong, khác với "personnalité" có thể bao hàm cả vẻ bề ngoài.
4. Từ đồng nghĩa:
  • Identité: Danh tính, liên quan đến cách một người nhận diện bản thân.
  • Caractère: Tính cách, thường chỉ các đặc điểm cá nhân.
5. Các thành ngữ cụm từ liên quan:
  • Avoir du caractère: cá tính mạnh mẽ, thể hiện sự tự tin.
  • Personnalité complexe: Nhân cách phức tạp, dùng để chỉ những người nhiều khía cạnh hoặc chiều sâu trong tính cách.
6. Ví dụ nâng cao:
  • Elle a une personnalité charismatique: ấy có một nhân cách cuốn hút.
  • Il est important de respecter la personnalité de chacun: Việc tôn trọng nhân cách của mỗi ngườirất quan trọng.
Kết luận:

Từ "personnalité" là một từ phong phú trong tiếng Pháp, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

personnalité

Une personnalité politique prononce un discours devant une foule.

danh từ giống cái
  1. nhân cách, nhân phẩm
    • Respecter la personnalité humaine
      tôn trọng nhân phẩm con người
  2. cá tính
    • Affirmer sa personnalité
      khẳng định cá tính của mình
  3. nhân vật (quan trọng); nhân
    • Les personnalités de la ville
      những nhân vật quan trọng trong thành phố
  4. (luật học, pháp lý) tư cách pháp nhân
  5. (từ , nghĩa ) lời ám chỉ; lời châm chọc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "personnalité"