prospectif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tương lai, liên quan đến việc dự đoán hoặc lên kế hoạch cho tương lai: Từ này mô tả một cách nhìn, một phương pháp hoặc một hoạt động tập trung vào những có thể xảy ra về sau, thay vì chỉ phân tích hiện tại hoặc quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une analyse prospective est nécessaire pour anticiper les changements. (Một phân tích tính dự báo tương laicần thiết để dự đoán những thay đổi.)
    • Il a un esprit prospectif et pense toujours aux innovations possibles. (Anh ấy tư duy hướng tới tương lai luôn nghĩ về những cải tiến có thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pensée prospective": Tư duy tiền phong, tư duy hướng tới tương lai.

    • La pensée prospective est essentielle pour les dirigeants d'entreprise. (Tư duy hướng tới tương laiđiều cần thiết cho các nhà lãnh đạo doanh nghiệp.)
  • "Étude prospective": Nghiên cứu dự báo, nghiên cứu viễn cảnh.

    • Le gouvernement a commandé une étude prospective sur l'impact du réchauffement climatique. (Chính phủ đã đặt hàng một nghiên cứu dự báo về tác động của sự nóng lên toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Prospectivement (trạng từ): một cách tính dự báo, hướng về tương lai.

    • Il faut aborder ce problème prospectivement. (Cần phải tiếp cận vấn đề này một cách tính dự báo tương lai.)
  • Prospective (danh từ giống cái): khoa học dự báo, việc nghiên cứu tương lai.

    • La prospective est une discipline qui tente d'anticiper l'avenir. (Khoa học dự báomột ngành học cố gắng dự đoán tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticipateur / Anticipatrice: mang tính dự đoán, dự kiến trước.
  • Prévisionnel / Prévisionnelle: thuộc về dự báo, dự tính.
Từ trái nghĩa
  • Rétrospectif / Rétrospective: thuộc về quá khứ, nhìn lại.
  • Actuel / Actuelle: thuộc về hiện tại.
tính từ
  1. về tương lai, về sau

Từ trái nghĩa

Từ gần giống