perspire

/pəs'paiə/
nội động từ
  1. đổ mồ hôi, toát mồ hôi
ngoại động từ
  1. toát (nước...) ra (như mồ hôi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "perspire"

perspire
After running, he begins to perspire heavily.