perspire
/pəs'paiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đổ mồ hôi, toát mồ hôi: Hành động cơ thể tiết ra chất lỏng (mồ hôi) qua các lỗ chân lông, thường do nóng, vận động mạnh, lo lắng hoặc bệnh tật.
- Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):
- Toát ra (nước...): Tiết ra chất lỏng, tương tự như cách cơ thể toát mồ hôi.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- I began to perspire heavily after running for 30 minutes. (Tôi bắt đầu đổ mồ hôi rất nhiều sau khi chạy 30 phút.)
- It's so hot in this room that everyone is perspiring. (Trong phòng này nóng đến mức ai cũng đang toát mồ hôi.)
- He tends to perspire when he's nervous. (Anh ấy thường đổ mồ hôi khi lo lắng.)
Ngoại động từ:
- The leaves perspire moisture in the humid air. (Những chiếc lá toát hơi ẩm trong không khí ẩm ướt.) (Cách dùng này mang tính kỹ thuật/ẩn dụ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perspire profusely/heavily": đổ mồ hôi rất nhiều, như tắm.
- The athletes were perspiring heavily under the scorching sun. (Các vận động viên đổ mồ hôi như tắm dưới cái nóng như thiêu đốt.)
- Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y học: "Perspire" thường trang trọng hơn từ thông dụng "sweat".
- The patient was observed to perspire excessively, a possible side effect of the medication. (Bệnh nhân được quan sát thấy đổ mồ hôi quá mức, một tác dụng phụ có thể có của thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Perspiration (danh từ): Mồ hôi; hành động đổ mồ hôi.
- Beads of perspiration formed on his forehead. (Những giọt mồ hôi lấm tấm trên trán anh ta.)
- Perspiratory (tính từ): (Thuộc về) sự tiết mồ hôi.
- The perspiratory glands are active during exercise. (Các tuyến mồ hôi hoạt động mạnh trong khi tập thể dục.)
Từ đồng nghĩa
- Sweat (động từ/danh từ): Đổ mồ hôi; mồ hôi. (Từ thông dụng, ít trang trọng hơn "perspire").
- Exude (động từ): Rỉ ra, toát ra. (Có thể dùng cho chất lỏng nói chung, không chỉ mồ hôi).
Từ trái nghĩa
- Dry up: Khô đi, cạn kiệt.
- Retain moisture: Giữ ẩm, giữ nước.
Thành ngữ liên quan
- No sweat / Don't sweat it: (Thành ngữ với "sweat", từ đồng nghĩa thông dụng của "perspire") Không có gì, đừng lo lắng.
- Can you help me with this? — Sure, no sweat! (Bạn có thể giúp tôi việc này không? — Chắc chắn rồi, không có gì!)
- Break out in a sweat: (Thành ngữ với "sweat") Bắt đầu đổ mồ hôi đột ngột, thường do sợ hãi, lo lắng hoặc bệnh.
- He broke out in a cold sweat when he heard the bad news. (Anh ấy toát mồ hôi lạnh khi nghe tin xấu.)
nội động từ
- đổ mồ hôi, toát mồ hôi
ngoại động từ
- toát (nước...) ra (như mồ hôi)