persévérant

Học thuật
Thân thiện
persévérant

Un étudiant persévérant travaille sur un problème de mathématiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiên trì, bền chí, bền gan: Chỉ tính cách của một người không từ bỏ, tiếp tục cố gắng một cách kiên định kiên nhẫn để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, bất chấp khó khăn, trở ngại hoặc sự chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un étudiant très persévérant. (Đómột sinh viên rất kiên trì.)
    • Elle a réussi grâce à son travail persévérant. ( ấy đã thành công nhờ vào công việc kiên trì của mình.)
    • Il faut être persévérant pour apprendre une nouvelle langue. (Cần phải kiên trì để học một ngôn ngữ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être persévérant dans ses efforts": Kiên trì trong những nỗ lực của mình.

    • Il est persévérant dans ses efforts pour améliorer sa santé. (Anh ấy kiên trì trong những nỗ lực để cải thiện sức khỏe của mình.)
  • "Un esprit persévérant": Một tinh thần kiên trì.

    • Un esprit persévérant est essentiel pour surmonter les échecs. (Một tinh thần kiên trìđiều cần thiết để vượt qua thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Persévérance (danh từ giống cái): Sự kiên trì, lòng kiên nhẫn.

    • La persévérance est la clé du succès. (Sự kiên trìchìa khóa của thành công.)
  • Persévérer (động từ): Kiên trì, bền chí.

    • Il faut persévérer jusqu'au bout. (Phải kiên trì đến cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenace: Bền bỉ, dai dẳng.
  • Obstiné: Cứng đầu, ngoan cố (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Assidu: Chuyên cần, cần mẫn (nhấn mạnh sự chăm chỉ đều đặn).
Từ trái nghĩa
  • Découragé: Nản chí, chán nản.
  • Inconstant: Hay thay đổi, không kiên định.
  • Paresseux: Lười biếng.
persévérant

Un étudiant persévérant travaille sur un problème de mathématiques.

tính từ
  1. kiên trì, bền chí, bền gan