versatile

/'və:sətail/
tính từ
  1. hay đổi ý, hay thay đổi, không kiên định
    • Homme versatile
      người hay đổi ý
  2. (thực vật học) lắc lư
    • Anthère versatile
      bao phấn lắc lư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "versatile"

versatile
Un homme versatile change d'avis plusieurs fois dans la même conversation.