persévérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kiên trì, bền chí, bền gan: Tiếp tục một hành động hoặc duy trì một thái độ dù gặp khó khăn, trở ngại hoặc thất bại. Thể hiện sự quyết tâm không từ bỏ mục tiêu.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Kéo dài, dai dẳng: Dùng để chỉ một tình trạng, đặc biệt là tiêu cực, cứ tiếp diễn mà không chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il faut persévérer pour réussir. (Phải kiên trì mới thành công.)
- Elle persévère dans ses efforts pour apprendre le violon. (Cô ấy kiên trì trong nỗ lực học violin.)
- La douleur persévère malgré les médicaments. (Cơn đau vẫn dai dẳng bất chấp thuốc men.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Persévérer dans/à + [nom/verbe]": Kiên trì trong việc gì/để làm gì.
- Persévérer dans son opinion. (Kiên định trong ý kiến của mình.)
- Persévérer à faire des exercices chaque jour. (Kiên trì tập thể dục mỗi ngày.)
"Persévérer jusqu'au bout": Kiên trì đến cùng.
- Il a persévéré jusqu'au bout du projet. (Anh ấy đã kiên trì đến cùng dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Persévérance (n.f): Sự kiên trì, tính bền chí.
- Félicitations pour ta persévérance ! (Chúc mừng sự kiên trì của bạn!)
Persévérant, e (adj): Kiên trì, bền chí.
- C'est une élève très persévérante. (Đó là một học sinh rất kiên trì.)
Từ đồng nghĩa
- Continuer: Tiếp tục.
- Insister: Nhấn mạnh, cố gắng thuyết phục.
- Tenir bon: Giữ vững, không lùi bước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "persévérer" trong tiếng Pháp. Tuy nhiên, nó thường đi kèm với các giới từ như "dans", "à", "jusqu'à").
Thành ngữ liên quan
- "Persévérer, c'est réussir": Kiên trì là thành công. (Một câu châm ngôn khuyến khích sự bền bỉ.)
- "Avec de la persévérance, on arrive à tout": Với lòng kiên trì, người ta có thể đạt được mọi thứ.
nội động từ
- kiên trì, bền chí, bền gan
- Persévérer dans l'étudekiên trì học tập
- (từ cũ, nghĩa cũ) dằng dai
- Fièvre qui persévèresốt dằng dai