pertinency

/'pə:tinəns/ Cách viết khác : (pertinency) /'pə:tinəns/
Học thuật
Thân thiện
pertinency

The lawyer argued for the pertinency of the evidence to the case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thích hợp, sự thích đáng: Chất lượng của việc liên quan trực tiếp quan trọng đến chủ đề hoặc vấn đề đang được thảo luận.
    • Sự đúng chỗ: Trạng thái của việc phù hợp một cách chính xác với ngữ cảnh hoặc tình huống.
    • Sự đi thẳng vào (vấn đề): Tính chất của việc đề cập trực tiếp không vòng vo đến cốt lõi của vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer questioned the pertinency of the evidence to the case. (Luật sư đặt câu hỏi về tính thích đáng của bằng chứng đối với vụ án.)
    • Her comments were noted for their pertinency to the main discussion topic. (Nhận xét của ấy được ghi nhận sự thích hợp với chủ đề thảo luận chính.)
    • The pertinency of his argument made it very convincing. (Tính đúng chỗ trong lập luận của anh ấy khiến trở nên rất thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To demonstrate pertinency": thể hiện tính thích đáng.

    • The researcher had to demonstrate the pertinency of his data to the funding committee. (Nhà nghiên cứu phải thể hiện tính thích đáng của dữ liệu mình với hội đồng cấp vốn.)
  • "A question of pertinency": một vấn đề về tính liên quan.

    • The debate centered on a question of pertinency: was the historical example applicable to the modern crisis? (Cuộc tranh luận xoay quanh một vấn đề về tính liên quan: liệu dụ lịch sử đó áp dụng được cho cuộc khủng hoảng hiện đại không?)
Biến thể từ gần giống
  • Pertinence (n): (cách viết khác, cùng nghĩa) sự thích hợp, sự thích đáng.

    • Pertinence is the more commonly used form. (Pertinence dạng được dùng phổ biến hơn.)
  • Pertinent (adj): thích hợp, thích đáng, liên quan trực tiếp.

    • Please ask only pertinent questions. (Xin chỉ hỏi những câu hỏi liên quan thích đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Relevance: sự liên quan.
  • Applicability: tính có thể áp dụng.
  • Appositeness: sự thích hợp, đúng lúc.
Từ trái nghĩa
  • Irrelevance: sự không liên quan.
  • Impertinence: sự không thích hợp; sự xấc xược (nghĩa khác).
pertinency

The lawyer argued for the pertinency of the evidence to the case.

danh từ
  1. sự thích hợp, sự thích đáng, sự đúng chỗ; sự đi thẳng vào (vấn đề...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pertinency"