pertly
/'pə:tli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách sỗ sàng, xấc xược: Hành động hoặc nói năng một cách thiếu tôn trọng, vượt quá giới hạn của sự lịch sự thông thường, thường với thái độ tự tin quá mức hoặc táo bạo.
- Một cách lanh lợi, tinh nhanh: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động một cách nhanh nhẹn, sắc sảo và đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa chính: sỗ sàng):
- She answered the teacher's question pertly, without raising her hand. (Cô ấy trả lời câu hỏi của giáo viên một cách sỗ sàng mà không giơ tay.)
- "That's none of your business," he said pertly. ("Đó không phải việc của anh," anh ta nói một cách xấc xược.)
Phó từ (nghĩa ít phổ biến: lanh lợi):
- The bird tilted its head pertly, observing us with curiosity. (Chú chim nghiêng đầu một cách lanh lợi, quan sát chúng tôi với vẻ tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả phong thái: Thường mô tả cách cư xử hoặc lời nói của một người, đặc biệt là người trẻ, thể hiện sự thiếu khiêm tốn hoặc thiếu tôn trọng một cách có chủ ý.
- The young assistant spoke pertly to her senior manager, surprising everyone in the room. (Trợ lý trẻ nói chuyện một cách sỗ sàng với quản lý cấp cao của cô ấy, khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Pert (tính từ): Sỗ sàng, xấc xược; hoặc lanh lợi, xinh xắn.
- a pert reply (một câu trả lời sỗ sàng)
- a pert little hat (một chiếc mũ nhỏ xinh xắn)
Pertness (danh từ): Sự sỗ sàng, sự xấc xược; hoặc sự lanh lợi, sự tinh nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Impudently: Một cách trơ trẽn, vô liêm sỉ.
- Saucily: Một cách hỗn xược, láo xược.
- Cheekily: Một cách hỗn hào, vô lễ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Boldly: Một cách táo bạo, liều lĩnh (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "pertly".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pertly".
phó từ
- sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch sự