freshly

/'freʃli/
Học thuật
Thân thiện
freshly

A baker places freshly baked bread on the counter.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Vừa mới, mới đây: Dùng để diễn tả một hành động vừa mới xảy ra, thường đi kèm với động tính từ quá khứ (quá khứ phân từ).
    • Một cách tươi mới, sảng khoái: Diễn tả trạng thái hoặc cách thức mang tính tươi mới, khoẻ khoắn.
dụ sử dụng
  • Phó từ (vừa mới):

    • She served us freshly baked cookies. ( ấy phục vụ chúng tôi những chiếc bánh quy vừa mới nướng.)
    • The room smelled of freshly cut grass. (Căn phòng mùi cỏ vừa mới cắt.)
    • He stepped out of the shower, freshly shaven. (Anh ấy bước ra khỏi vòi sen, vừa mới cạo râu xong.)
  • Phó từ (một cách tươi mới):

    • After the nap, the child looked freshly energetic. (Sau giấc ngủ ngắn, đứa trẻ trông tươi tỉnh tràn đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freshly" + past participle: Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh việc hành động vừa mới hoàn thành.
    • The freshly painted walls were still wet. (Những bức tường vừa mới sơn vẫn còn ướt.)
    • We need freshly ground coffee for the best flavor. (Chúng ta cần cà phê vừa mới xay để hương vị ngon nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fresh (adj): tươi, mới, tươi mát.
    • fresh bread (bánh mì tươi), fresh air (không khí trong lành).
  • Freshness (n): sự tươi mới, độ tươi.
  • Newly (adv): mới, gần đây (có thể dùng thay thế cho "freshly" trong một số ngữ cảnh, nhưng "freshly" thường nhấn mạnh hơn vào tính chất "tươi mới" của kết quả).
Từ đồng nghĩa
  • Recently: gần đây.
  • Newly: mới.
  • Just: vừa mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với từ "freshly" đây phó từ. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "fresh").

Thành ngữ liên quan
  • Fresh out of something: vừa mới hết cái đó.
    • Sorry, we're fresh out of milk. (Xin lỗi, chúng tôi vừa mới hết sữa.)
freshly

A baker places freshly baked bread on the counter.

phó từ
  1. ((thường) + động tính từ quá khứ) mới mẻ, vừa mới
    • bread freshly baked
      bánh mì vừa mới nướng
  2. có vẻ tươi, tươi mát
  3. khoẻ khắn, sảng khoái
  4. (từ hiếm,nghĩa hiếm) lại, lại bắt đầu lại

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "freshly"