portly
/'pɔ:tli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Béo tốt, đẫy đà: Dùng để mô tả một người, thường là đàn ông trung niên hoặc lớn tuổi, có thân hình to lớn, đầy đặn và có vẻ ngoại hình khỏe mạnh, đáng kính. Từ này thường mang sắc thái lịch sự, trang trọng hơn so với từ "fat" (béo).
- Bệ vệ: Chỉ dáng vẻ oai vệ, đàng hoàng và có phần uy nghi thường đi kèm với thân hình to lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The portly gentleman tipped his hat as he walked by. (Người đàn ông béo tốt chạm nhẹ vành mũ khi đi ngang qua.)
- He had grown portly in his later years. (Ông ấy đã trở nên đẫy đà trong những năm cuối đời.)
- A portly figure stood at the entrance. (Một bóng hình bệ vệ đứng ở lối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Portly" thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh (euphemism) để chỉ sự béo phì một cách lịch sự, đặc biệt trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng.
- The author described the king as a portly and jovial man. (Tác giả miêu tả nhà vua là một người đàn ông đẫy đà và vui tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Portliness (danh từ): Trạng thái béo tốt, đẫy đà.
- His portliness made it difficult to find clothes that fit. (Sự đẫy đà của ông ấy khiến việc tìm quần áo vừa vặn trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Stout: Béo mạp, chắc nịch (thường dùng cho cả nam và nữ, nhưng "portly" thường dành cho nam).
- Corpulent: Béo phì, nặng nề (mang tính trang trọng).
- Rotund: Tròn trĩnh (thường chỉ hình dáng tổng thể).
Từ trái nghĩa
- Slender: Mảnh mai, thon thả.
- Gaunt: Gầy gò, hốc hác.
tính từ
- béo tốt, đẫy đà
- bệ vệ