pertuisane

Học thuật
Thân thiện
pertuisane

Un soldat médiéval tient une pertuisane pendant une parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Cái mâu (vũ khí): "Pertuisane" là một loại vũ khí cán dài lưỡi, được sử dụng trong lịch sử, tương tự như một loại thương hoặc giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le soldat était armé d'une pertuisane. (Người lính được trang bị một cây mâu.)
    • La pertuisane était une arme d'hast utilisée par les gardes. (Cây mâumột loại vũ khí cán dài được các vệ binh sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, bảo tàng hoặc khi mô tả vũ khí cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Hallebarde (n.f): Cái kích, một loại vũ khí cán dài khác lưỡi rìu.
  • Épieu (n.m): Cái lao, một loại vũ khí mũi nhọn để phóng hoặc đâm.
Từ đồng nghĩa
  • Arme d'hast: Vũ khí cán dài (thuật ngữ chung).
  • Lance: Ngọn giáo, thương (có thể tương tự về chức năng).
pertuisane

Un soldat médiéval tient une pertuisane pendant une parade.

danh từ giống cái
  1. (sử học) cái mâu (vũ khí)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pertuisane"