pervers
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tai ác, độc ác: Chỉ tính cách hoặc hành động cố ý gây hại, làm điều xấu xa, trái với lương tâm và đạo đức thông thường.
- Đồi bại, lệch lạc: Chỉ sở thích, ham muốn hoặc hành vi bị xem là trái với tự nhiên, suy đồi về mặt đạo đức hoặc tình dục.
Danh từ giống đực:
- Kẻ tai ác, kẻ độc ác: Người có bản chất xấu xa, thích làm điều ác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un sourire pervers. (Một nụ cười tai ác.)
- Il a un plaisir pervers à voir les autres souffrir. (Hắn ta có một niềm vui tai ác khi thấy người khác đau khổ.)
- Des désirs pervers. (Những ham muốn đồi bại.)
Danh từ giống đực:
- C'est un vrai pervers. (Hắn ta đúng là một kẻ tai ác.)
- Méfie-toi de cet homme, c'est un pervers. (Hãy cảnh giác với người đàn ông đó, hắn là một kẻ độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perversité" (danh từ giống cái): Sự tai ác, tính đồi bại; hành động hoặc lời nói thể hiện sự xấu xa, lệch lạc.
- La perversité de ses actes a choqué tout le monde. (Sự tai ác trong hành động của hắn đã làm mọi người sốc.)
- "À dessein pervers": Với ý đồ xấu xa, độc ác.
- Il a agi à dessein pervers. (Hắn ta hành động với ý đồ xấu xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Perversement (trạng từ): Một cách tai ác, độc ác.
- Il a souri perversement. (Hắn ta cười một cách độc ác.)
- Perversif, perverse (tính từ): Có tính chất làm đồi bại, làm hư hỏng.
- Une influence perverse. (Một ảnh hưởng làm hư hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Malfaisant / Malveillant: Ác ý, hiểm độc.
- Méchant: Xấu tính, độc ác.
- Dépravé / Corrompu: Đồi bại, suy đồi.
- Vicieux: Trụy lạc, có tật xấu.
Từ trái nghĩa
- Vertueux: Đức hạnh.
- Bon / Bienveillant: Tốt, có lòng tốt.
- Innocent: Ngây thơ, vô tội.
- Pur: Trong sáng, thuần khiết.
tính từ
- (văn học) tai ác
- Homme perversngười tai ác
- đồi bại
- Goûts perverssở thích đồi bại
danh từ giống đực
- (văn học) kẻ tai ác