pervers

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tai ác, độc ác: Chỉ tính cách hoặc hành động cố ý gây hại, làm điều xấu xa, trái với lương tâm đạo đức thông thường.
    • Đồi bại, lệch lạc: Chỉ sở thích, ham muốn hoặc hành vi bị xemtrái với tự nhiên, suy đồi về mặt đạo đức hoặc tình dục.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ tai ác, kẻ độc ác: Người bản chất xấu xa, thích làm điều ác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un sourire pervers. (Một nụ cười tai ác.)
    • Il a un plaisir pervers à voir les autres souffrir. (Hắn ta có một niềm vui tai ác khi thấy người khác đau khổ.)
    • Des désirs pervers. (Những ham muốn đồi bại.)
  • Danh từ giống đực:

    • C'est un vrai pervers. (Hắn ta đúngmột kẻ tai ác.)
    • Méfie-toi de cet homme, c'est un pervers. (Hãy cảnh giác với người đàn ông đó, hắnmột kẻ độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perversité" (danh từ giống cái): Sự tai ác, tính đồi bại; hành động hoặc lời nói thể hiện sự xấu xa, lệch lạc.
    • La perversité de ses actes a choqué tout le monde. (Sự tai ác trong hành động của hắn đã làm mọi người sốc.)
  • dessein pervers": Với ý đồ xấu xa, độc ác.
    • Il a agi à dessein pervers. (Hắn ta hành động với ý đồ xấu xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Perversement (trạng từ): Một cách tai ác, độc ác.
    • Il a souri perversement. (Hắn ta cười một cách độc ác.)
  • Perversif, perverse (tính từ): tính chất làm đồi bại, làm hư hỏng.
    • Une influence perverse. (Một ảnh hưởng làm hư hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Malfaisant / Malveillant: Ác ý, hiểm độc.
  • Méchant: Xấu tính, độc ác.
  • Dépravé / Corrompu: Đồi bại, suy đồi.
  • Vicieux: Trụy lạc, có tật xấu.
Từ trái nghĩa
  • Vertueux: Đức hạnh.
  • Bon / Bienveillant: Tốt, có lòng tốt.
  • Innocent: Ngây thơ, vô tội.
  • Pur: Trong sáng, thuần khiết.
tính từ
  1. (văn học) tai ác
    • Homme pervers
      người tai ác
  2. đồi bại
    • Goûts pervers
      sở thích đồi bại
danh từ giống đực
  1. (văn học) kẻ tai ác

Từ trái nghĩa