pervers

tính từ
  1. (văn học) tai ác
    • Homme pervers
      người tai ác
  2. đồi bại
    • Goûts pervers
      sở thích đồi bại
danh từ giống đực
  1. (văn học) kẻ tai ác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "pervers"