perversity

/pə'və:siti/ Cách viết khác : (perverseness) /pə'və:snis/
Học thuật
Thân thiện
perversity

A child shows perversity by refusing to wear a coat on a cold day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ngang ngạnh, tính ngoan cố một cách cố ý: Hành vi cố tình làm trái lại những được coi đúng đắn, hợp hoặc được mong đợi, thường do sự bướng bỉnh.
    • Tính trái khoáy, tính cố chấp trong sai lầm: Sự khăng khăng giữ lấy một quan điểm hoặc hành động sai trái không chịu thay đổi.
    • Tính đồi trụy, sự hư hỏng (ít phổ biến hơn): Trạng thái lệch lạc về đạo đức hoặc nhân cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His refusal to accept help was pure perversity. (Việc anh ta từ chối sự giúp đỡ hoàn toàn do tính ngang ngạnh.)
    • She acted out of sheer perversity, doing the opposite of what was asked. ( ấy hành động hoàn toàn tính trái khoáy, làm ngược lại những được yêu cầu.)
    • The perversity of the villain's actions shocked everyone. (Tính chất đồi trụy trong hành động của kẻ phản diện đã gây sốc cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "through sheer perversity": hoàn toàn do sự cố chấp/ngang ngạnh.

    • He rejected the perfect solution through sheer perversity. (Anh ta bác bỏ giải pháp hoàn hảo hoàn toàn tính ngang ngạnh.)
  • "a stroke of perversity": một hành động/ý nghĩ đột ngột mang tính trái khoáy.

    • In a stroke of perversity, she voted against her own proposal. (Trong một phút trái khoáy, ấy đã bỏ phiếu chống lại chính đề xuất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Perverse (tính từ): ngang ngược, cố chấp, trái khoáy.

    • He took a perverse delight in annoying people. (Anh ta cảm thấy thích thú một cách trái khoáy khi trêu chọc người khác.)
  • Perverseness (danh từ): (cách viết khác, cùng nghĩa với 'perversity') tính ngang ngạnh, tính ngoan cố.

Từ đồng nghĩa
  • Contrariness: tính hay cãi lại, tính trái ngược.
  • Stubbornness: tính bướng bỉnh, ngoan cố.
  • Willfulness: tính cố ý, bướng bỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Compliance: sự dễ bảo, sự tuân thủ.
  • Reasonableness: tính hợp , biết điều.
  • Amenability: tính dễ tiếp thu, dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
  • To do something out of perversity: làm điều đó tính ngang ngạnh/trái khoáy.
    • He canceled the trip out of perversity, just to disappoint everyone. (Anh ta hủy chuyến đi tính ngang ngạnh, chỉ để làm mọi người thất vọng.)
perversity

A child shows perversity by refusing to wear a coat on a cold day.

danh từ
  1. tính khư khư giữ lấy sai lầm, tính ngang ngạnh, tính ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm)
  2. sự hư hỏng, sự hư thân mất nết, sự đồi truỵ
  3. tính cáu kỉnh, tính trái thói
  4. cảnh éo le
  5. tính tai ác

Từ đồng nghĩa