perversive
/pə'və:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có xu hướng làm hư hỏng, làm suy đồi: Chỉ tính chất của một thứ gì đó có khả năng dẫn dắt người khác đi vào con đường sai trái, đồi bại, hoặc làm suy giảm các giá trị đạo đức.
- Có tính chất xuyên tạc, làm sai lệch: Chỉ hành động hoặc ảnh hưởng làm biến dạng, hiểu sai sự thật hoặc ý nghĩa nguyên bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government banned the book, claiming it had a perversive influence on the youth. (Chính phủ đã cấm cuốn sách, tuyên bố rằng nó có ảnh hưởng làm hư hỏng giới trẻ.)
- His perversive interpretation of the law led to many unjust decisions. (Cách giải thích xuyên tạc luật pháp của ông ta đã dẫn đến nhiều quyết định bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"perversive ideology": hệ tư tưởng có tính chất làm suy đồi.
- The regime sought to eliminate all perversive ideologies. (Chế độ tìm cách loại bỏ mọi hệ tư tưởng có tính chất làm suy đồi.)
"perversive effects": những tác động làm hư hỏng.
- The study examined the perversive effects of violent media on children. (Nghiên cứu đã xem xét những tác động làm hư hỏng của truyền thông bạo lực đối với trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
Perversion (n): Sự đồi bại, sự lệch lạc; sự xuyên tạc, sự bóp méo.
- His actions were a perversion of justice. (Hành động của anh ta là một sự bóp méo công lý.)
Perverse (adj): Cố chấp sai lầm, ngang ngược; lệch lạc, đồi bại.
- She took a perverse pleasure in his discomfort. (Cô ta cảm thấy một niềm vui lệch lạc trước sự khó chịu của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Corruptive: Có tính chất làm tha hóa, làm hư hỏng.
- Subversive: Có tính chất lật đổ, phá hoại (thường về chính trị hoặc trật tự xã hội).
- Distortive: Có tính chất bóp méo, làm sai lệch.
Thành ngữ liên quan
- A perversive force: Một thế lực/sức mạnh làm suy đồi.
- They viewed the new cultural trend as a perversive force in society. (Họ xem xu hướng văn hóa mới như một thế lực làm suy đồi trong xã hội.)
tính từ
- dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc
- làm hư hỏng, đưa vào con đường sai, làm lầm đường lạc lối