pestiferous

/pes'tifərəs/
Học thuật
Thân thiện
pestiferous

A child finds the pestiferous mosquito buzzing around the lamp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Truyền bệnh, gây bệnh dịch: "pestiferous" mô tả thứ đó khả năng mang lây lan bệnh tật, đặc biệt các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
    • Gây hại, phá hoại: Từ này cũng dùng để chỉ những thứ (như côn trùng, động vật) gây thiệt hại hoặc phá hoại mùa màng, tài sản.
    • Độc hại, gây bại hoại: Trong nghĩa bóng, "pestiferous" có thể mô tả những ý tưởng, ảnh hưởng tính chất làm hư hỏng, đồi bại về mặt đạo đức hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The swamp was a pestiferous area, full of disease-carrying mosquitoes. (Vùng đầm lầy một khu vực truyền bệnh, đầy muỗi mang mầm bệnh.)
    • Farmers are trying to control the pestiferous insects destroying their crops. (Các nông dân đang cố gắng kiểm soát những côn trùng gây hại đang phá hoại mùa màng của họ.)
    • The government condemned the pestiferous propaganda spreading among the population. (Chính phủ lên án luồng tuyên truyền độc hại đang lan truyền trong dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pestiferous influence": ảnh hưởng độc hại, gây bại hoại.

    • The novel was banned for its alleged pestiferous influence on the youth. (Cuốn tiểu thuyết bị cấm bị cho ảnh hưởng độc hại đến giới trẻ.)
  • "pestiferous nature": bản chất gây bệnh/tai hại.

    • Scientists studied the pestiferous nature of the bacteria. (Các nhà khoa học nghiên cứu bản chất gây bệnh của loại vi khuẩn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Pestilential (adj): thuộc về bệnh dịch, gây chết chóc như dịch bệnh. (Từ này rất gần nghĩa với "pestiferous").

    • The city was abandoned due to pestilential conditions. (Thành phố bị bỏ hoang do những điều kiện gây bệnh dịch.)
  • Pest (n): sinh vật gây hại, mối phiền toái.

    • Rats are considered a major pest. (Chuột được coi một loài gây hại chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Contagious: dễ lây lan (về bệnh tật).
  • Noxious: độc hại, hại.
  • Pernicious: cực kỳ độc hại, nguy hiểm (thường về ảnh hưởng tinh thần/đạo đức).
  • Annoying: gây khó chịu, phiền toái (nghĩa gần với một phần định nghĩa tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "pestiferous")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pestiferous")

pestiferous

A child finds the pestiferous mosquito buzzing around the lamp.

tính từ
  1. truyền bệnh (dịch, bệnh lây)
  2. gây hại (sâu bọ...)
  3. độc hại (tư tưởng...)