pesanteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nặng, sức nặng: Chỉ cảm giác hoặc đặc tính có trọng lượng, gây ra cảm giác nặng nề.
- (Vật lý học) Trọng lực: Lực hút của Trái Đất tác dụng lên một vật, làm cho vật có trọng lượng.
- Sự nặng nề, sự ì ạch: Dùng để miêu tả trạng thái chậm chạp, thiếu linh hoạt, gây cảm giác mệt mỏi hoặc khó chịu (thường về thể chất hoặc tinh thần).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pesanteur de ce colis est impressionnante. (Sức nặng của kiện hàng này thật đáng kinh ngạc.)
- La pesanteur est une force fondamentale qui attire les objets vers le centre de la Terre. (Trọng lực là một lực cơ bản hút các vật về phía trung tâm Trái Đất.)
- Je ressens une grande pesanteur après ce repas trop copieux. (Tôi cảm thấy một sự nặng nề lớn sau bữa ăn quá thịnh soạn này.)
- Une pesanteur administrative peut ralentir les projets. (Một sự ì ạch hành chính có thể làm chậm các dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pesanteur spécifique": Trọng lượng riêng (một khái niệm trong vật lý và hóa học).
- L'or a une pesanteur spécifique très élevée. (Vàng có trọng lượng riêng rất cao.)
"Pesanteur de l'air" / "Pesanteur atmosphérique": Sức nặng của không khí, áp suất khí quyển (trong các ngữ cảnh khoa học hoặc văn chương).
- La pesanteur de l'air était étouffante avant l'orage. (Sức nặng của không khí thật ngột ngạt trước cơn giông.)
Biến thể và từ gần giống
Pesant, pesante (tính từ): Nặng nề, ì ạch, chậm chạp.
- Un fardeau pesant. (Một gánh nặng nề.)
- Une démarche pesante. (Một dáng đi nặng nề.)
Pesamment (trạng từ): Một cách nặng nề.
- Il s'assit pesamment sur la chaise. (Ông ta ngồi xuống ghế một cách nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
- Lourdeur: Sự nặng nề, sức nặng (thường dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Gravité: Trọng lực (nghĩa vật lý chuyên môn); tính nghiêm trọng.
- Inertie: Quán tính, sự trì trệ (nhấn mạnh sự thiếu hoạt động hoặc thay đổi).
Các cụm từ liên quan
Centre de pesanteur: Trọng tâm (của một vật).
- Le centre de pesanteur de cet objet est bas, il est donc stable. (Trọng tâm của vật này thấp, vì vậy nó ổn định.)
Accélération de la pesanteur (g): Gia tốc trọng trường.
- Sur Terre, l'accélération de la pesanteur est d'environ 9,81 m/s². (Trên Trái Đất, gia tốc trọng trường vào khoảng 9,81 m/s².)
Thành ngữ và cách diễn đạt
Avoir la pesanteur de...: Có cảm giác nặng nề ở...
- J'ai la pesanteur de l'estomac. (Tôi có cảm giác nặng bụng.)
Tomber de tout son poids / de toute sa pesanteur: Ngã xuống với toàn bộ sức nặng của mình.
- Épuisé, il s'effondra de toute sa pesanteur sur le lit. (Kiệt sức, anh ta đổ sập xuống giường với toàn bộ sức nặng của mình.)
danh từ giống cái
- sự nặng, sức nặng
- La pesanteur d'une chargesức nặng của một gánh
- (vật lý học) trọng lực
- sự nặng nề, sự ì ạch
- Pesanteur d'estomacsự nặng bụng
- Pesanteur d'espritđầu óc nặng nề chậm chạm