pestle
/'pesl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái chày: Một dụng cụ hình dạng như cây gậy, thường có đầu tròn, dùng để giã, nghiền hoặc trộn các chất trong một cái cối (mortar).
- Công cụ nặng bằng đá hoặc sắt: Một công cụ nặng, thường có đế phẳng và tay cầm, được sử dụng để nghiền và trộn vật liệu (như ngũ cốc, thuốc, hoặc bột màu) trên một tấm đá.
Động từ:
- Giã (bằng chày): Hành động sử dụng chày để nghiền, giã nát hoặc làm nhuyễn một vật gì đó trong cối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She used a wooden pestle to crush the spices in the mortar. (Cô ấy dùng một cái chày gỗ để giã các loại gia vị trong cối.)
- The pharmacist used a heavy stone pestle to prepare the medicine. (Người dược sĩ dùng một cái chày đá nặng để chuẩn bị thuốc.)
Động từ:
- You need to pestle the garlic and ginger into a smooth paste. (Bạn cần giã tỏi và gừng thành một hỗn hợp nhuyễn mịn.)
- The ingredients are pestled together to release their flavors. (Các nguyên liệu được giã cùng nhau để giải phóng hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mortar and pestle": Cối và chày. Đây là một bộ dụng cụ truyền thống không thể tách rời.
- A mortar and pestle is essential for making authentic pesto sauce. (Cối và chày là dụng cụ thiết yếu để làm sốt pesto đúng kiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mortar (n): Cái cối, thường đi thành bộ với "pestle".
- Grind (v): Nghiền, xay (nghĩa rộng hơn, có thể dùng nhiều loại máy).
- Pound (v): Giã, đập.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Crusher, pounder.
- Động từ: Crush, pound, mash, pulverize.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "pestle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pestle")
động từ
- giã bằng chày