pistole

/pis'toul/
Học thuật
Thân thiện
pistole

A merchant carefully examines a pistole in the marketplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng pixtôn: Một loại tiền xu bằng vàng nguồn gốc từ Tây Ban Nha, được sử dụng phổ biến trong lịch sử châu Âu, đặc biệt từ thế kỷ 16 đến 18.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The treasure contained several Spanish pistoles. (Kho báu chứa vài đồng pixtôn Tây Ban Nha.)
    • In the 17th century, a pistole was a significant amount of money. (Vào thế kỷ 17, một đồng pixtôn một số tiền lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Worth a pistole": giá trị cao, đáng giá.
    • That piece of information was worth a pistole to the spies. (Mảnh thông tin đó đáng giá một đồng pixtôn đối với các gián điệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pistoleer (n): Lính cầm súng lục, lính bắn súng ngắn (một từ riêng biệt, không phải biến thể của "pistole").
  • Doubloon (n): Đồng đublông (một loại tiền vàng Tây Ban Nha khác, giá trị khác).
Từ đồng nghĩa
  • Gold coin: Đồng tiền vàng (nghĩa chung).
  • Spanish gold coin: Đồng tiền vàng Tây Ban Nha (nghĩa cụ thể hơn).
Lưu ý
  • Từ "pistole" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi nói về tiền cổ. không còn đơn vị tiền tệ lưu hành.
  • Không nhầm lẫn với "pistol" (súng lục), mặc dù cách viết gần giống.
pistole

A merchant carefully examines a pistole in the marketplace.

danh từ
  1. (sử học) đồng pixtôn (tiền vàng Tây ban nha)

Từ chứa "pistole"