pestilence
/'pestiləns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mùi hôi thối, mùi thối rữa: Chỉ một mùi hôi thối rất khó chịu, thường bốc lên từ những thứ đang phân hủy.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bệnh dịch hạch: Trong tiếng Pháp cổ, từ này còn được dùng để chỉ một loại bệnh dịch lớn, đặc biệt là bệnh dịch hạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pestilence qui se dégage d'un tas d'ordures. (Mùi hôi thối xông lên từ đống rác.)
- Une pestilence insupportable régnait dans la pièce. (Một mùi hôi thối không thể chịu nổi bao trùm căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ một điều gì đó độc hại, gây suy đồi về mặt đạo đức hoặc tinh thần, giống như một "căn bệnh" lan truyền.
- La pestilence de la corruption. (Sự thối nát/độc hại của nạn tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pestilentiel, pestilentielle (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của mùi hôi thối, bệnh dịch.
- Une odeur pestilentielle. (Một mùi hôi thối.)
- Peste (danh từ giống cái): Là từ phổ biến hơn để chỉ "bệnh dịch" (như dịch hạch) hoặc dùng trong nghĩa bóng để chỉ người/điều gây phiền toái.
- La peste noire. (Cái chết Đen - đại dịch ở châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Puanteur (danh từ giống cái): Mùi hôi thối, mùi thum thủm.
- Infection (danh từ giống cái): Sự nhiễm trùng, mùi hôi thối (do nhiễm trùng).
- Épidémie (danh từ giống cái): Dịch bệnh (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn cho "bệnh dịch").
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Pháp hiện đại, "pestilence" chủ yếu được dùng với nghĩa "mùi hôi thối".
- Nghĩa "bệnh dịch hạch" là nghĩa cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Để nói về bệnh dịch, người ta thường dùng "peste" hoặc "épidémie".
- Từ này mang sắc thái trang trọng và có thể hơi văn chương.
danh từ giống cái
- mùi hôi thối
- Pestilence qui se dégage d'un tas d'orduresmùi hôi thối xông lên từ đống rác
- (từ cũ, nghĩa cũ) bệnh dịch hạch