pestilence

/'pestiləns/
Học thuật
Thân thiện
pestilence

A medieval village suffers from a terrible pestilence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh dịch, dịch bệnh: Một căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, lây lan nhanh chóng gây ra tỷ lệ tử vong cao trong một cộng đồng hoặc khu vực rộng lớn.
    • Bệnh dịch hạch: Một loại bệnh dịch cụ thể, nghiêm trọng, do vi khuẩn Yersinia pestis gây ra, lây truyền chủ yếu qua bọ chét.
    • Ảnh hưởng tai hại, mối họa: (Nghĩa ẩn dụ) Một ảnh hưởng, tư tưởng, hoặc hiện tượng độc hại lan rộng khó loại bỏ, gây tổn hại cho xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Great Plague of London was a terrible pestilence. (Đại Dịch Hạch Luân Đôn một bệnh dịch khủng khiếp.)
    • In medieval times, pestilence could wipe out entire villages. (Vào thời trung cổ, dịch bệnh có thể xóa sổ toàn bộ các ngôi làng.)
    • Corruption is a pestilence that undermines the foundations of society. (Tham nhũng một mối họa làm suy yếu nền tảng của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the pestilence": Thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ một đợt dịch bệnh cụ thể hoặc khái niệm chung về dịch bệnh như một tai họa.
    • They fled the city to escape the pestilence. (Họ chạy trốn khỏi thành phố để thoát khỏi cơn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Pestilent (adj): Gây bệnh dịch; (nghĩa ẩn dụ) gây hại, độc hại.

    • a pestilent fever (cơn sốt gây dịch)
    • a pestilent ideology (một hệ tư tưởng độc hại)
  • Pestilential (adj): Thuộc về hoặc giống như bệnh dịch; gây chết chóc, tai hại.

    • the pestilential air of the swamp (bầu không khí chết chóc của đầm lầy)
Từ đồng nghĩa
  • Plague (n): Bệnh dịch hạch, tai họa.
  • Epidemic (n): Dịch bệnh (bùng phát trong một khu vực).
  • Pandemic (n): Đại dịch (lan rộng toàn cầu).
  • Scourge (n): Tai họa, sự trừng phạt (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • A pestilence upon...: (Cổ văn, nguyền rủa) Nguyền rủa ai đó gặp tai họa.
    • A pestilence upon your house! (Tai họa đến với nhà ngươi!)
pestilence

A medieval village suffers from a terrible pestilence.

danh từ
  1. bệnh dịch
  2. bệnh dịch hạch

Từ đồng nghĩa