pestilential
/,pesti'lenʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bệnh dịch: Có liên quan đến hoặc gây ra bệnh dịch, đặc biệt là những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và lây lan nhanh.
- Độc hại, tai hại (nghĩa bóng): Dùng để mô tả thứ gì đó có ảnh hưởng xấu, lan rộng và gây hại cho xã hội, đạo đức hoặc môi trường, tương tự như cách một bệnh dịch lây lan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The swamp was a pestilential area, breeding mosquitoes that carried disease. (Vùng đầm lầy là một khu vực ô nhiễm như có dịch bệnh, sinh sôi muỗi mang mầm bệnh.)
- The government tried to control the pestilential spread of the virus. (Chính phủ đã cố gắng kiểm soát sự lây lan nguy hiểm như dịch bệnh của virus.)
- He condemned the pestilential influence of corruption on society. (Ông ấy lên án ảnh hưởng độc hại của tham nhũng đối với xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pestilential air/miasma": không khí/khí độc hại như có dịch bệnh.
- The dungeon was filled with a pestilential miasma. (Hầm ngục tràn ngập một thứ khí độc hại như có dịch bệnh.)
"pestilential ideas": những tư tưởng độc hại, lan truyền như dịch bệnh.
- The leader warned against the pestilential ideas of radicalism. (Vị lãnh đạo cảnh báo về những tư tưởng độc hại của chủ nghĩa cực đoan.)
Biến thể và từ gần giống
Pestilence (danh từ): bệnh dịch lớn, tai ương.
- The Black Death was a great pestilence. (Cái Chết Đen là một đại dịch lớn.)
Pestilent (tính từ): gây bệnh dịch; (nghĩa bóng) gây phiền toái, đáng ghét.
- He's a pestilent fellow, always causing trouble. (Hắn là một gã đáng ghét, luôn gây rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Contagious: dễ lây lan (về bệnh tật).
- Pernicious: độc hại, nguy hiểm (thường về ảnh hưởng).
- Noxious: độc hại, có hại (về chất, khí).
Thành ngữ liên quan
- A pestilential visitation: (cách diễn đạt cổ) một đợt dịch bệnh hoặc tai họa ập đến.
- The village never recovered from that pestilential visitation. (Ngôi làng không bao giờ hồi phục sau trận dịch bệnh đó.)
tính từ
- (thuộc) bệnh dịch; nguy hại như bệnh dịch
- (nghĩa bóng) độc hại