pet sitter
Định nghĩa
Danh từ: - Người trông thú cưng: "pet sitter" là người được thuê để chăm sóc thú cưng (như chó, mèo) khi chủ nhà đi vắng. Người này thường đến nhà chủ hoặc đưa thú cưng về nhà mình để cho ăn, dắt đi dạo, và giám sát sức khỏe của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thuê một người trông thú cưng để chăm sóc chú chó của tôi khi tôi đi nghỉ.)
- (Người trông thú cưng cho mèo ăn mỗi sáng và chơi với nó vào buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a pet sitter": làm nghề trông thú cưng.
- She works as a pet sitter during the summer to earn extra money. (Cô ấy làm nghề trông thú cưng vào mùa hè để kiếm thêm tiền.)
- "to find a reliable pet sitter": tìm một người trông thú cưng đáng tin cậy.
- It's important to find a reliable pet sitter who can handle emergencies. (Quan trọng là tìm một người trông thú cưng đáng tin cậy, người có thể xử lý các tình huống khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pet sitting (danh từ): dịch vụ trông thú cưng.
- Pet sitting is a growing business in big cities. (Dịch vụ trông thú cưng là một ngành kinh doanh đang phát triển ở các thành phố lớn.)
- Dog sitter (danh từ): người trông chó (một loại cụ thể của pet sitter).
- I need a dog sitter for my Labrador next weekend. (Tôi cần một người trông chó cho chú Labrador của tôi vào cuối tuần sau.)
Từ đồng nghĩa
- Animal caretaker: người chăm sóc động vật.
- Pet caregiver: người chăm sóc thú cưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look after: chăm sóc (thường dùng thay thế cho "pet sitter" như một hành động).
- Can you look after my cat while I'm away? (Bạn có thể chăm sóc mèo của tôi khi tôi đi vắng không?)
- Take care of: chăm sóc.
- The pet sitter will take care of the hamsters and their cage. (Người trông thú cưng sẽ chăm sóc những chú chuột hamster và lồng của chúng.)
Thành ngữ liên quan