petaloid
/'petəlɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống cánh hoa, có hình dạng như cánh hoa: Dùng để mô tả một bộ phận của cây (thường là lá đài hoặc nhị hoa) có hình dáng, màu sắc hoặc kết cấu giống với cánh hoa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In some flowers, the sepals are petaloid and brightly colored. (Ở một số loài hoa, lá đài có dạng cánh hoa và mang màu sắc rực rỡ.)
- The botanist noted the petaloid stamens of the unusual flower. (Nhà thực vật học ghi nhận những nhị hoa có hình cánh hoa của bông hoa kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ thực vật học: "Petaloid" thường được sử dụng trong các mô tả khoa học để chỉ những cấu trúc không phải là cánh hoa nhưng đã tiến hóa để trông giống chúng, nhằm thu hút côn trùng thụ phấn.
- The study focused on the evolution of petaloid structures in monocots. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của các cấu trúc dạng cánh hoa ở thực vật một lá mầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Petal (n): cánh hoa.
- Each flower has five white petals. (Mỗi bông hoa có năm cánh màu trắng.)
- Sepaloid (adj): có dạng lá đài (giống lá đài).
- Petalody (n): hiện tượng biến đổi các bộ phận khác của hoa (như nhị, lá đài) thành dạng cánh hoa.
Từ đồng nghĩa
- Petal-like: giống cánh hoa.
- Blossom-like: giống hoa nở (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học).
tính từ
- hình cánh hoa