petrel
/'petrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim hải âu pêtren: Một loài chim biển thuộc họ Procellariidae, có kích thước tương đối nhỏ, cánh dài, mũi hình ống, và có khả năng bay xa đất liền. Chúng thường được thấy trên các đại dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The storm petrel is a small bird that seems to dance on the ocean waves. (Chim hải âu pêtren bão là một loài chim nhỏ bé dường như đang nhảy múa trên những con sóng đại dương.)
- Scientists study the migration patterns of the petrel. (Các nhà khoa học nghiên cứu các mô hình di cư của chim hải âu pêtren.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stormy petrel" (danh từ): Một biến thể tên gọi khác cho một số loài chim hải âu pêtren nhỏ, đặc biệt là những loài liên quan đến thời tiết bão. Nghĩa bóng chỉ một người hoặc điều gì đó báo hiệu sự xáo trộn hoặc tranh cãi sắp xảy ra.
- The politician was known as a stormy petrel, always bringing controversy. (Vị chính trị gia đó được biết đến như một điềm báo của tranh cãi, luôn mang đến sự bất đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Storm petrel (n): Chim hải âu pêtren bão, một nhóm chim hải âu pêtren nhỏ.
- Procellariiform (n, thuộc ngành động vật học): Chim thuộc bộ Procellariiformes, bao gồm chim hải âu pêtren, hải âu lớn và chim điên.
Từ đồng nghĩa
- Tubenose (n): Chim mũi ống (tên gọi chung dựa trên đặc điểm giải phẫu).
- Sea bird (n): Chim biển (từ chung chung hơn).
Thành ngữ liên quan
- (To be) a stormy petrel: Là một dấu hiệu báo trước hoặc nguyên nhân gây ra rắc rối, xung đột.
- His radical ideas made him a stormy petrel in the conservative community. (Những ý tưởng cấp tiến của anh ấy khiến anh trở thành một điềm báo gây rối trong cộng đồng bảo thủ.)
danh từ
- (động vật học) chim hải âu pêtren
- (như) stormy_petrel