patrol
/pə'troul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đội tuần tra: Một nhóm người (thường là cảnh sát, binh lính, bảo vệ) được giao nhiệm vụ đi qua một khu vực để giám sát và đảm bảo an ninh.
- Việc tuần tra, sự tuần tra: Hành động hoặc hoạt động đi qua một khu vực một cách có hệ thống và thường xuyên để kiểm soát và bảo vệ.
Động từ:
- Đi tuần tra, tuần tra: Hành động di chuyển xung quanh hoặc qua một khu vực một cách thường xuyên để giám sát, bảo vệ hoặc duy trì trật tự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police patrol arrested the suspect. (Đội tuần tra cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.)
- Security patrols have been increased around the factory. (Các cuộc tuần tra an ninh đã được tăng cường xung quanh nhà máy.)
Động từ:
- Guards patrol the perimeter of the building every hour. (Nhân viên bảo vệ tuần tra chu vi tòa nhà mỗi giờ.)
- The coast is regularly patrolled by the navy. (Bờ biển thường xuyên được hải quân tuần tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on patrol": đang trong nhiệm vụ tuần tra.
- Officers on patrol noticed the broken window. (Các cảnh sát đang tuần tra đã phát hiện cửa sổ bị vỡ.)
"to carry out a patrol": thực hiện một cuộc tuần tra.
- The soldiers carried out a night patrol in the jungle. (Những người lính đã thực hiện một cuộc tuần tra đêm trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Patroller (n): người đi tuần tra, thành viên của đội tuần tra.
- Patrolman (n): (đặc biệt trong cảnh sát) nhân viên tuần tra.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Đội canh gác, đội kiểm soát.
- Động từ: Canh phòng, giám sát, rà soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Patrol around: Tuần tra xung quanh một khu vực.
- The dog patrols around the house to guard it. (Con chó tuần tra xung quanh ngôi nhà để canh giữ nó.)
Thành ngữ liên quan
- "a patrol car": xe tuần tra (thường là xe cảnh sát).
- The suspects fled when they saw the patrol car. (Những kẻ tình nghi đã bỏ chạy khi nhìn thấy xe tuần tra.)
danh từ
- đội tuần tra; việc tuần tra
- to go on patrolđi tuần tra
- (quân sự) cuộc bay tác chiến thường xuyên
động từ
- đi tuần tra