petroleum

/pi'trouljəm/
Học thuật
Thân thiện
petroleum

A worker checks a valve at a petroleum refinery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu mỏ, dầu thô: Một chất lỏng nhớt, màu nâu sẫm hoặc đen, nguồn gốc tự nhiên, được tìm thấy dưới lòng đất. một hỗn hợp phức tạp chủ yếu gồm hydrocarbon nguyên liệu thô quan trọng để sản xuất nhiên liệu (như xăng, dầu diesel) các sản phẩm hóa dầu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country's economy depends heavily on petroleum exports. (Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.)
    • Petroleum is refined to produce gasoline and other fuels. (Dầu mỏ được lọc để sản xuất xăng các nhiên liệu khác.)
    • They discovered a large petroleum reserve under the ocean floor. (Họ đã phát hiện một mỏ dầu lớn dưới đáy đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crude petroleum": thường dùng để chỉ dầu mỏ thô, chưa qua chế biến.
    • The price of crude petroleum fluctuates on the global market. (Giá dầu thô biến động trên thị trường toàn cầu.)
  • "Petroleum industry": ngành công nghiệp dầu mỏ, bao gồm các hoạt động thăm dò, khai thác, lọc dầu phân phối.
    • He has worked in the petroleum industry for over twenty years. (Ông ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp dầu mỏ hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Petrol (danh từ, Anh-Anh): xăng (sản phẩm được chế biến từ petroleum).
    • I need to stop and fill up the car with petrol. (Tôi cần dừng lại đổ xăng cho xe.)
  • Petroleum jelly (danh từ): thạch dầu mỏ (một sản phẩm mỹ phẩm/dược phẩm).
    • Petroleum jelly is often used to soothe dry skin. (Thạch dầu mỏ thường được dùng để làm dịu da khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Crude oil: dầu thô.
  • Black gold: vàng đen (cách gọi ẩn dụ, nhấn mạnh giá trị kinh tế).
  • Fossil fuel: nhiên liệu hóa thạch (nhóm bao gồm petroleum, than đá, khí tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "petroleum" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "petroleum".)

petroleum

A worker checks a valve at a petroleum refinery.

danh từ
  1. dầu mỏ
  2. dầu lửa

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "petroleum"