oil

/ɔil/
Học thuật
Thân thiện
oil

She pours a little olive oil into the pan to cook the vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dầu: Một chất lỏng nhờn, thường không hòa tan trong nước, được lấy từ thực vật, động vật hoặc khoáng chất, dùng làm nhiên liệu, chất bôi trơn, hoặc trong nấu ăn.
    • Tranh sơn dầu: Một bức tranh được vẽ bằng sơn dầu.
    • (Thông tục) Sự nịnh nọt, sự phỉnh nịnh: Lời nói ngọt ngào, tâng bốc nhằm lấy lòng người khác.
  2. Động từ:

    • Tra dầu, bôi dầu, lau dầu: Hành động thoa hoặc bôi chất dầu lên một bề mặt.
    • Thấm dầu, ngấm dầu: Trở nên ướt hoặc phủ đầy dầu.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đút lót, hối lộ: Đưa tiền hoặc quà cáp một cách bí mật để mua chuộc, ảnh hưởng đến hành động của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Olive oil is good for health. (Dầu ô liu tốt cho sức khỏe.)
    • The museum has a collection of classic oils. (Bảo tàng một bộ sưu tập các bức tranh sơn dầu cổ điển.)
    • His compliments were pure oil. (Những lời khen của anh ta chỉ sự nịnh nọt.)
  • Động từ:

    • You should oil the bicycle chain regularly. (Bạn nên tra dầu vào xích xe đạp thường xuyên.)
    • The mechanic's hands were oiled from work. (Đôi tay người thợ máy thấm đầy dầu sau khi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burn the midnight oil": thức khuya để học tập hoặc làm việc.

    • She's been burning the midnight oil to finish her thesis. ( ấy đã thức khuya dậy sớm để hoàn thành luận văn.)
  • "to pour oil on troubled waters": (nghĩa bóng) tìm cách xoa dịu, làm dịu một tình huống căng thẳng hoặc một cuộc tranh cãi.

    • He tried to pour oil on troubled waters by apologizing. (Anh ấy cố gắng xoa dịu tình hình bằng cách xin lỗi.)
  • "to smell of oil": chứng tỏ sự chăm chỉ, thức khuya dậy sớm (trong công việc, học tập).

    • His latest novel smells of oil; you can tell he worked very hard on it. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ấy cho thấy sự lao động miệt mài; bạn có thể thấy ông ấy đã làm việc rất chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oily (adj): dầu, nhờn; (nghĩa bóng) ngọt xớt, nịnh hót.

    • The pizza was too oily. (Chiếc pizza quá nhiều dầu.)
    • He gave an oily smile. (Anh ta nở một nụ cười ngọt xớt.)
  • Oilfield (n): mỏ dầu.

    • They discovered a new oilfield. (Họ đã phát hiện ra một mỏ dầu mới.)
  • Oilskin (n): vải sơn (vải tẩm dầu chống thấm nước).

    • The fisherman wore an oilskin coat. (Người ngư dân mặc một chiếc áo khoác bằng vải sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dầu): Lubricant (chất bôi trơn), grease (mỡ, dầu mỡ), fat (chất béo).
  • Động từ (bôi dầu): Lubricate (bôi trơn), grease (tra mỡ).
  • Động từ (hối lộ): Bribe (hối lộ), grease someone's palm (đút lót).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Oil up: bôi dầu, tra dầu (thường để chuẩn bị).
    • The athlete oiled up his muscles before the competition. (Vận động viên xoa dầu lên bắp trước cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
  • Oil and vinegar: nước với lửa; hai thứ hoàn toàn trái ngược, không thể hòa hợp.

    • Those two roommates are like oil and vinegar. (Hai người bạn cùng phòng đó như nước với lửa.)
  • To oil someone's palm: mua chuộc ai, hối lộ ai.

    • Rumors say he oiled the official's palm to get the contract. (Tin đồn nói rằng anh ta đã hối lộ viên chức để được hợp đồng.)
  • To oil the wheels: (nghĩa bóng) dùng tiền bạc hoặc ảnh hưởng để mọi việc diễn ra suôn sẻ, thuận lợi hơn.

    • A small gift can sometimes oil the wheels of bureaucracy. (Một món quà nhỏ đôi khi có thể giúp mọi việc với bộ máy hành chính trôi chảy hơn.)
  • To strike oil: (nghĩa đen) tìm thấy dầu; (nghĩa bóng) bất ngờ thành công, phát tài.

    • With that new invention, they really struck oil. (Với phát minh mới đó, họ thực sự đã phất lên.)
oil

She pours a little olive oil into the pan to cook the vegetables.

danh từ
  1. dầu
    • mineral oil
      dần khoáng
    • vegetable and nanimal oil
      dầu thực vật động vật
  2. (số nhiều) tranh sơn dầu
  3. (thông tục) sự nịnh nọt, sự phỉnh nịnh

Idioms

  • to burn the midnight oil
    thức khuya học tập (làm việc)
  • to pour oil upon troubled water
    (xem) pour
  • to pour (throw) oil on the flames
    lửa cháy đổ dầu thêm
  • to smell of oil
    chứng tỏ làm việc chăm chỉ, thức khuya dậy sớm
  • to strike oil
    (xem) strike
  • oil and vinegar
    nước lửa; mặt trăng mặt trời; chó mèo
ngoại động từ
  1. tra dầu, bôi dầu, lau dầu
  2. thấm dầu, ngấm dầu
    • oiled sardines
      cá hộp dầu
  3. biến thành dầu
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đút lót, hối lộ
nội động từ
  1. biến thành dầu

Idioms

  • to oil someone's palm
    mua chuộc ai, hối lộ ai
  • to oil one's tongue
    nịnh hót, tán khéo
  • to oil the wheels
    (nghĩa bóng) đút lót, hối lộ